学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR A1

Go straight là gì?

go straight/ɡoʊ streɪt/(verb)

Đi thẳng (không rẽ trái hay phải).

Định nghĩa (tiếng Anh): move forward without turning

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 35Lên Kế Hoạch Cho Kỳ Nghỉ - Hỏi Và Kể Dự Định Với Be Going To
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "go straight"

  1. 1. Đi thẳng về phía trước mà không rẽ.go straight

    To move forward in a straight line without turning left or right.

    • Go straight for two blocks, then turn left.

      Đi thẳng hai dãy nhà, rồi rẽ trái.

    • Just go straight and you'll see the park.

      Chỉ cần đi thẳng là bạn sẽ thấy công viên.

  2. 2. Sống lương thiện, không phạm tội nữa (thông tục).go straight

    To live an honest life after being involved in crime.

    • After years in prison, he decided to go straight.

      Sau nhiều năm tù, anh ấy quyết định sống lương thiện.

    • She promised her family she would go straight.

      Cô ấy hứa với gia đình sẽ không phạm tội nữa.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • go straight

    Không có tân ngữ: chỉ hướng đi.

  • go straight + (direction)

    Thêm hướng nếu cần, vd: 'go straight ahead'.

Lưu ý khi dùng

Dùng phổ biến trong chỉ đường. Nghĩa 'sống lương thiện' ít phổ biến hơn, thường gặp trong phim ảnh. Không bao giờ có tân ngữ trực tiếp sau 'go straight' (vd: *go straight the road).

Mẹo nhớ nhanh

'Straight' nghĩa là thẳng, không cong queo hay rẽ hướng. Hình dung một mũi tên thẳng đi về phía trước.

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • go straight ↔ go ahead

    'go ahead' nghĩa là tiến lên phía trước (thường trong ngữ cảnh cho phép ai làm gì), còn 'go straight' là đi thẳng theo đường.

Lỗi thường gặp

  • ❌ Go straight the road.

    ✓ Go straight down the road.

    Thiếu giới từ: 'go straight' không đi trực tiếp với tân ngữ, cần có giới từ như 'down' hoặc 'along'.

  • ❌ She go straight to the school.

    ✓ She goes straight to the school.

    Thiếu chia động từ: 'go' phải chia theo chủ ngữ (she + goes).

🟰 Từ đồng nghĩa

  • go directly — Cũng nghĩa đi thẳng, nhưng 'go straight' tự nhiên hơn trong chỉ đường.
  • continue forward — Trang trọng hơn, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.

↔️ Từ trái nghĩa

  • turn left/right — Ngược nghĩa: rẽ trái/rẽ phải.

🔗 Cụm hay đi kèm

go straight aheadgo straight to the pointgo straight and turn rightgo straight for 500 meters

✍️ Luyện dịch câu

  1. Đi thẳng về phía trước rồi rẽ phải.
  2. Bạn chỉ cần đi thẳng là đến trường.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"go straight" đi với giới từ gì?

Thường đi với 'down', 'along', hoặc 'on' (vd: go straight down the street). Không bao giờ đi trực tiếp với tân ngữ.

›"go straight" khác "go ahead" thế nào?

'go straight' nhấn mạnh hướng đi thẳng, còn 'go ahead' thường dùng để khuyến khích ai đó tiếp tục (vd: 'Go ahead, I'm listening').

›Dùng "go straight" trong văn viết trang trọng được không?

Có, nhưng nghĩa 'đi thẳng' thường dùng trong chỉ đường không trang trọng. Nghĩa 'sống lương thiện' có thể dùng trong văn viết.

🧩 Cụm từ liên quan

stand up

Đứng dậy (từ tư thế ngồi hoặc nằm).

#Position direction