学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Phrasal verbCEFR B1

Do without là gì?

do without sb/sth/du wɪˈθaʊt/(verb)

Xoay sở, làm được mà không cần ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to manage without somebody/something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Dễ nhầm
  5. 5Lỗi thường gặp
  6. 6Từ liên quan
  7. 7Luyện dịch câu
  8. 8Hỏi đáp
  9. 9Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • B1 · Bài 40Góp Ý Cuốn Sách Nấu Ăn Từ Thiện - Nêu Ý Kiến Nhẹ Nhàng Với It Seems To Me That
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "do without"

  1. 1. Quản lý, xoay sở được mà không cần ai/cái gìdo without + sb/sth

    to manage without somebody/something

    • She can't do without a secretary.

      Cô ấy không thể làm việc mà không có thư ký.

    • We had to do without electricity for a week.

      Chúng tôi đã phải sống mà không có điện trong một tuần.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • do without + sb/sth

    Dùng để diễn tả khả năng sống/hoạt động mà thiếu thứ gì đó

  • can/could do without + sth

    Dùng để diễn tả khả năng (hoặc không thể) thiếu thứ gì đó

🔗 Không tách được

Lưu ý khi dùng

Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh thiếu thốn hoặc nhấn mạnh sự phụ thuộc. Luôn đi kèm với tân ngữ (sb/sth). Không chia tách giữa 'do' và 'without'.

Mẹo nhớ nhanh

Hình ảnh: 'do without' = 'làm (do) mà không có (without)'. Tưởng tượng bạn đang cố gắng nấu ăn mà không có muối (do without salt).

Phân biệt cụm dễ nhầm

  • do without ↔ do away with

    'do away with' nghĩa là loại bỏ, bãi bỏ cái gì đó, hoàn toàn khác với 'do without'

Lỗi thường gặp

  • ❌ She can do without her phone.

    ✓ She can do without her phone.

    Câu đúng, nhưng lưu ý: 'do without' KHÔNG BAO GIỜ tách ra (KHÔNG: do her phone without).

  • ❌ We did without of sugar.

    ✓ We did without sugar.

    Không dùng giới từ 'of' sau 'without'. 'without' đã là giới từ rồi.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • manage without — Gần nghĩa, nhưng 'do without' tự nhiên hơn trong ngữ cảnh thiếu thốn
  • get by without — Nhấn mạnh việc vượt qua khó khăn khi thiếu thứ gì đó

↔️ Từ trái nghĩa

  • depend on — Phụ thuộc vào, ngược với xoay sở mà không cần

🔗 Cụm hay đi kèm

do without a cardo without helpcan do withouthave to do without

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi có thể xoay sở mà không cần điện thoại được không?
  2. Anh ấy đã xoay sở mà không cần sự giúp đỡ của ai.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›"do without" đi với giới từ gì?

"do without" không đi kèm giới từ nào khác. Cấu trúc đầy đủ là do without + sb/sth.

›"do without" khác "live without" thế nào?

"do without" nhấn mạnh khả năng xoay sở trong một tình huống cụ thể, còn "live without" nhấn mạnh lối sống lâu dài thiếu thứ gì đó.

›"do without" dùng trong văn nói hay văn viết?

Cả hai, nhưng thường thấy hơn trong văn nói và ngữ cảnh không trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

do away with sth

Bãi bỏ, xóa bỏ cái gì đó

spread out / spread sth out

Trải rộng, lan ra trên diện tích lớn

ward off sb/sth

đẩu tranh, ngăn chặn ai/cái gì khỏi làm hại hoặc tiếp cận

put aside sth / put sth aside

để dành tiền/thời gian cho mục đích đặc biệt; bỏ qua, gác lại (ý nghĩ/cảm xúc)

build up sth / build sb/oneself up

Tạo dựng hoặc phát triển cái gì đó theo thời gian; Tích lũy dần (thường là thứ tiêu cực); tăng cường sức khỏe hoặc thể lực

work out

tập thể dục để rèn luyện sức khỏe

cut down on sth

Cắt giảm, giảm bớt cái gì

end up (doing sth/in a place/situation)

kết thúc ở tình trạng/địa điểm không mong muốn

#Healthy habits