学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Quay lại
Cụm cố địnhCEFR A1

Be afraid of là gì?

be afraid of sb/sth/bi əˈfreɪd əv/(phrase)

Sợ ai/cái gì

Định nghĩa (tiếng Anh): to feel fear towards someone or something

Mục lục0%
  1. 1Nghĩa & ví dụ
  2. 2Cách dùng
  3. 3Mẹo nhớ nhanh
  4. 4Lỗi thường gặp
  5. 5Từ liên quan
  6. 6Luyện dịch câu
  7. 7Hỏi đáp
  8. 8Liên quan

Luyện trong bài giao tiếp

Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.

  • A1 · Bài 24Chuyến Công Tác Tuần Sau - Nói Việc Phải Làm Với Must
✍️Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

📖 Các nghĩa của "be afraid of"

  1. 1. Sợ hãi trước ai đó hoặc điều gì đóbe afraid of + sb/sth

    to feel fear towards someone or something

    • He is afraid of snakes.

      Anh ấy sợ rắn.

    • Many children are afraid of the dark.

      Nhiều đứa trẻ sợ bóng tối.

⚙️ Cấu trúc và cách dùng

  • S + be + afraid of + sb/sth

    Dùng sau 'be' (am/is/are/was/were) hoặc các động từ trạng thái khác như 'seem', 'look'.

  • S + be + afraid of + V-ing

    Dùng khi sợ một hành động nào đó (vd: afraid of flying).

Lưu ý khi dùng

Dùng trong mọi ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết. Không dùng 'be afraid of' với động từ nguyên thể (sai: afraid of go).

Mẹo nhớ nhanh

Liên tưởng 'afraid of' = 'a' (một) + 'fraid' (nghe như 'fright' = sợ) + 'of' (của). Hình ảnh: một người giật mình khi thấy con rắn (snake) và thốt lên 'I'm afraid of it!'

Lỗi thường gặp

  • ❌ She is afraid of go out at night.

    ✓ She is afraid of going out at night.

    Sau 'afraid of' phải dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên thể.

  • ❌ He afraid of spiders.

    ✓ He is afraid of spiders.

    Thiếu động từ 'be' (is/are/am) trước 'afraid'.

🟰 Từ đồng nghĩa

  • fear — Nghĩa tương tự nhưng 'fear' là động từ (vd: fear snakes) hoặc danh từ (vd: a fear of heights), trong khi 'be afraid of' là cụm cố định.
  • be scared of — Gần nghĩa, nhưng 'scared' nhấn mạnh cảm giác hoảng sợ hơn 'afraid'.

↔️ Từ trái nghĩa

  • be brave — Dũng cảm, không sợ hãi.

🔗 Cụm hay đi kèm

be afraid of heightsbe afraid of failingbe afraid of the darkbe afraid of making a mistake

✍️ Luyện dịch câu

  1. Tôi sợ chó từ khi còn nhỏ.
  2. Cô ấy không sợ nói trước đám đông.
Luyện 10 câu dịch Việt → Anh với cụm này

Câu hỏi thường gặp

›Be afraid of đi với giới từ gì?

Cụm này đã bao gồm giới từ 'of'. Không bao giờ dùng 'be afraid to' khi muốn nói sợ cái gì (sai: afraid to snakes).

›Be afraid of và be scared of khác nhau thế nào?

'Be afraid of' là cách diễn đạt trung tính, trong khi 'be scared of' nhấn mạnh cảm giác sợ hãi mạnh mẽ hơn. Ví dụ: 'I'm afraid of dogs' (sợ chó nói chung), 'I'm scared of that dog!' (sợ con chó kia cụ thể).

›Be afraid of có dùng trong văn trang trọng được không?

Có, cụm này thích hợp trong cả văn nói và văn viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.

🧩 Cụm từ liên quan

go for a walk

đi dạo, đi bộ để thư giãn

take a photo (of sb/sth)

chụp ảnh

#Animals nature