Sợ ai/cái gì
Định nghĩa (tiếng Anh): to feel fear towards someone or something
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Sợ hãi trước ai đó hoặc điều gì đóbe afraid of + sb/sth
to feel fear towards someone or something
He is afraid of snakes.
Anh ấy sợ rắn.
Many children are afraid of the dark.
Nhiều đứa trẻ sợ bóng tối.
S + be + afraid of + sb/sth
Dùng sau 'be' (am/is/are/was/were) hoặc các động từ trạng thái khác như 'seem', 'look'.
S + be + afraid of + V-ing
Dùng khi sợ một hành động nào đó (vd: afraid of flying).
Dùng trong mọi ngữ cảnh, từ giao tiếp hàng ngày đến văn viết. Không dùng 'be afraid of' với động từ nguyên thể (sai: afraid of go).
Liên tưởng 'afraid of' = 'a' (một) + 'fraid' (nghe như 'fright' = sợ) + 'of' (của). Hình ảnh: một người giật mình khi thấy con rắn (snake) và thốt lên 'I'm afraid of it!'
❌ She is afraid of go out at night.
✓ She is afraid of going out at night.
Sau 'afraid of' phải dùng danh từ hoặc V-ing, không dùng động từ nguyên thể.
❌ He afraid of spiders.
✓ He is afraid of spiders.
Thiếu động từ 'be' (is/are/am) trước 'afraid'.
Cụm này đã bao gồm giới từ 'of'. Không bao giờ dùng 'be afraid to' khi muốn nói sợ cái gì (sai: afraid to snakes).
'Be afraid of' là cách diễn đạt trung tính, trong khi 'be scared of' nhấn mạnh cảm giác sợ hãi mạnh mẽ hơn. Ví dụ: 'I'm afraid of dogs' (sợ chó nói chung), 'I'm scared of that dog!' (sợ con chó kia cụ thể).
Có, cụm này thích hợp trong cả văn nói và văn viết, kể cả ngữ cảnh trang trọng.