Hỏi một câu hỏi
Định nghĩa (tiếng Anh): request information from someone
Học qua hội thoại thực tế: nghe, shadowing, phản xạ và nói cùng AI.
1. Yêu cầu thông tin từ ai đó bằng cách đặt câu hỏiask + a/the + question
to request information from someone by speaking or writing
Can I ask a question, teacher?
Em có thể hỏi một câu hỏi không, thầy ơi?
She asked a difficult question during the meeting.
Cô ấy đã hỏi một câu hỏi khó trong buổi họp.
ask + a/the + question
Thường đi kèm với mạo từ 'a' hoặc 'the'.
ask + sb + a question
Ví dụ: ask the teacher a question (hỏi giáo viên một câu hỏi).
Cụm từ cơ bản dùng để chỉ hành động đặt câu hỏi. 'Ask' là động từ chính, 'a question' là tân ngữ. Có thể thêm tân ngữ gián tiếp (người được hỏi) giữa 'ask' và 'a question'.
Nhớ 'ask a question' (hỏi) khác với 'answer a question' (trả lời). Hình dung cảnh giáo viên nói 'Any questions?' và học sinh giơ tay 'ask a question'.
ask a question ↔ ask to sb
'Ask to sb' là sai ngữ pháp. Đúng là 'ask sb' (hỏi ai) hoặc 'ask sb a question'.
❌ I asked to the teacher a question.
✓ I asked the teacher a question.
Sai giới từ: không dùng 'to' giữa 'ask' và tân ngữ gián tiếp. Đúng là 'ask + sb + question'.
❌ She asked me the question about the exam.
✓ She asked me a question about the exam.
Dùng 'a question' khi đề cập đến một câu hỏi chung chung, 'the question' chỉ dùng khi đã xác định trước.
Thường đi với 'about' (ask a question about something) hoặc 'to' (ask a question to someone) — nhưng lưu ý 'ask someone a question' không cần 'to'.
'Ask a question' là cách nói thông thường, 'pose a question' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc thảo luận học thuật.
Có, nhưng chỉ dùng 'the question' khi đã đề cập đến câu hỏi cụ thể trước đó.