C1 · Bài 7 · Bữa Tối Sau Mùa Hái Nho Ở Trang Trại Rượu - Kể Chuyện Dồn Dập Với Scarcely Had … When
Bước 1/6 · Từ vựng & Ngữ phápBước 1/6 · Từ vựng & Ngữ pháp
Từ vựng & Ngữ pháp
- appetite/ˈæpəˌtaɪt/n
sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng
“A day of picking grapes in the sun gives you a real appetite.”
Một ngày hái nho dưới nắng khiến bạn đói và thèm ăn thật sự.
- barrel/ˈbærəl/n
thùng gỗ (ủ rượu)
“This red spends two years in oak barrels before it is bottled.”
Loại vang đỏ này được ủ hai năm trong thùng gỗ sồi trước khi đóng chai.
- blend/blɛnd/v, n
pha trộn, xay trộn; hỗn hợp
“The winemaker blends three local grapes to create this wine.”
Người làm rượu pha trộn ba giống nho địa phương để tạo ra loại vang này.
- cater/ˈkeɪtər/v
cung cấp đồ ăn uống (cho sự kiện); đáp ứng (cater for)
“The restaurant can cater for vegan and gluten-free guests.”
Nhà hàng có thể phục vụ khách ăn thuần chay và không ăn gluten.
- cocktail/ˈkɑːkˌteɪl/n
cocktail, đồ uống pha chế
“Guests were welcomed with a cocktail made from local fruit.”
Khách được chào đón bằng một ly cocktail pha từ trái cây địa phương.
- fibre/ˈfaɪbər/n
chất xơ
“Lentils and leafy greens are packed with fibre.”
Đậu lăng và rau lá xanh chứa rất nhiều chất xơ.
- harvest/ˈhɑrvɪst/n, v
vụ thu hoạch, mùa hái; thu hoạch
“The grape harvest usually starts in late September.”
Vụ thu hoạch nho thường bắt đầu vào cuối tháng Chín.
- intake/ˈɪnˌteɪk/n
lượng (thức ăn, đồ uống) nạp vào cơ thể
“I'm trying to reduce my caffeine intake after lunch.”
Tôi đang cố giảm lượng caffeine nạp vào sau bữa trưa.
- provision/prəˈvɪʒn/n
đồ ăn thức uống mang theo, lương thực dự trữ (thường dùng số nhiều: provisions)
“We packed enough provisions for the long drive through the valley.”
Chúng tôi chuẩn bị đủ đồ ăn thức uống cho chặng đường dài qua thung lũng.
- supplement/ˈsʌplɪmənt/n, v
thực phẩm bổ sung, thuốc bổ; bổ sung
“She takes an iron supplement because she doesn't eat red meat.”
Cô ấy uống viên bổ sung sắt vì không ăn thịt đỏ.
- tobacco/təˈbækoʊ/n
thuốc lá (lá thuốc); hương thuốc lá (khi mô tả rượu vang)
“The wine has notes of dark cherry, leather and tobacco.”
Rượu vang có hương anh đào sẫm, da thuộc và lá thuốc lá.
liều mạng, đùa với tử thần (làm việc cực kỳ nguy hiểm)
“Cycling home after a wine tasting is dicing with death.”
Đạp xe về nhà sau buổi nếm rượu là đùa với tử thần đấy.
uống rượu giỏi hơn ai đó, uống đến khi người kia say gục mà mình vẫn tỉnh
“Don't try to keep up with her; she can drink anyone under the table.”
Đừng cố uống theo cô ấy; cô ấy uống ai cũng gục trước.