Bữa Tối Sau Mùa Hái Nho Ở Trang Trại Rượu - Kể Chuyện Dồn Dập Với Scarcely Had … When
Trò chuyện về đồ ăn, thức uống và sức khoẻ trong chuyến team building hái nho, dùng đảo ngữ "Scarcely had + S + V3 + when + S + V2" để kể việc này vừa xong thì việc kia đã tới. Ví dụ: "Scarcely had the guide opened the door when the smell hit us."
- Nói về ăn uống, dinh dưỡng và rượu vang với các từ appetite, barrel, blend, cater, cocktail, fibre, harvest, intake, provision, supplement, tobacco.
- Dùng "Scarcely had + S + V3 + when + S + V2" để kể hai sự việc nối tiếp nhau rất nhanh, và phân biệt với "hardly … when" và "no sooner … than".
- Dùng tự nhiên các thành ngữ dice with death và drink sb under the table khi nói chuyện về rượu và an toàn.
Từ vựng & Ngữ pháp
- appetite/ˈæpəˌtaɪt/n
sự thèm ăn, cảm giác ngon miệng
“A day of picking grapes in the sun gives you a real appetite.”
Một ngày hái nho dưới nắng khiến bạn đói và thèm ăn thật sự.
- barrel/ˈbærəl/n
thùng gỗ (ủ rượu)
“This red spends two years in oak barrels before it is bottled.”
Loại vang đỏ này được ủ hai năm trong thùng gỗ sồi trước khi đóng chai.
- blend/blɛnd/v, n
pha trộn, xay trộn; hỗn hợp
“The winemaker blends three local grapes to create this wine.”
Người làm rượu pha trộn ba giống nho địa phương để tạo ra loại vang này.
- cater/ˈkeɪtər/v
cung cấp đồ ăn uống (cho sự kiện); đáp ứng (cater for)
“The restaurant can cater for vegan and gluten-free guests.”
Nhà hàng có thể phục vụ khách ăn thuần chay và không ăn gluten.
- cocktail/ˈkɑːkˌteɪl/n
cocktail, đồ uống pha chế
“Guests were welcomed with a cocktail made from local fruit.”
Khách được chào đón bằng một ly cocktail pha từ trái cây địa phương.
- fibre/ˈfaɪbər/n
chất xơ
“Lentils and leafy greens are packed with fibre.”
Đậu lăng và rau lá xanh chứa rất nhiều chất xơ.
- harvest/ˈhɑrvɪst/n, v
vụ thu hoạch, mùa hái; thu hoạch
“The grape harvest usually starts in late September.”
Vụ thu hoạch nho thường bắt đầu vào cuối tháng Chín.
- intake/ˈɪnˌteɪk/n
lượng (thức ăn, đồ uống) nạp vào cơ thể
“I'm trying to reduce my caffeine intake after lunch.”
Tôi đang cố giảm lượng caffeine nạp vào sau bữa trưa.
- provision/prəˈvɪʒn/n
đồ ăn thức uống mang theo, lương thực dự trữ (thường dùng số nhiều: provisions)
“We packed enough provisions for the long drive through the valley.”
Chúng tôi chuẩn bị đủ đồ ăn thức uống cho chặng đường dài qua thung lũng.
- supplement/ˈsʌplɪmənt/n, v
thực phẩm bổ sung, thuốc bổ; bổ sung
“She takes an iron supplement because she doesn't eat red meat.”
Cô ấy uống viên bổ sung sắt vì không ăn thịt đỏ.
- tobacco/təˈbækoʊ/n
thuốc lá (lá thuốc); hương thuốc lá (khi mô tả rượu vang)
“The wine has notes of dark cherry, leather and tobacco.”
Rượu vang có hương anh đào sẫm, da thuộc và lá thuốc lá.
liều mạng, đùa với tử thần (làm việc cực kỳ nguy hiểm)
“Cycling home after a wine tasting is dicing with death.”
Đạp xe về nhà sau buổi nếm rượu là đùa với tử thần đấy.
uống rượu giỏi hơn ai đó, uống đến khi người kia say gục mà mình vẫn tỉnh
“Don't try to keep up with her; she can drink anyone under the table.”
Đừng cố uống theo cô ấy; cô ấy uống ai cũng gục trước.
Luyện nghe
Bài 1/1In the Cellar After the Harvest
Buổi tối trong hầm rượu của một trang trại ở vùng Douro, Bồ Đào Nha. Sau một ngày cả nhóm hái nho, Henrike và Fintan trò chuyện trong lúc chờ bữa tối.
Henrike (điều phối viên sự kiện, người tổ chức chuyến đi) · Fintan (giám đốc kinh doanh)
1. Why does Fintan want to go easy on the cocktails?
Vì sao Fintan muốn uống cocktail chừng mực?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Dọn Vào Căn Nhà Thuê Cũ - Nói Về Điều Đã Giúp Mình Với If It Hadn't Been For
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
