B2 · Upper-IntermediatePremium Bài 25 · Shopping & money

Mở Cửa Hàng Tạm Với Ngân Sách Eo Hẹp - Đặt Điều Kiện Với As Long As

Nhà sáng lập một thương hiệu trà và quản lý bán lẻ lên kế hoạch mở cửa hàng tạm trước Giáng sinh với rất ít tiền, dùng "as long as" để nêu những điều kiện cần có. Ví dụ: "We can open by December, as long as the landlord signs this week."

  • Nói về bán lẻ, hàng hoá và tiền bạc với các từ packet, purchase, retail, saving, stock, wealth, wealthy.
  • Dùng "as long as + hiện tại đơn" để nêu điều kiện đủ (kể cả dạng phủ định, câu trả lời ngắn "Yes, as long as…"), không dùng "will" trong mệnh đề as long as.
  • Dùng tự nhiên các cụm lay out sth, lose out (on sth) và on a shoestring.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • packet/ˈpækɪt/n

    gói (nhỏ)

    “Each packet holds enough tea for twenty cups.”

    Mỗi gói chứa đủ trà để pha hai mươi tách.

  • purchase/ˈpɜːrtʃəs/n, v

    mua; món hàng đã mua, sự mua

    “Please keep the receipt for every purchase over fifty euros.”

    Vui lòng giữ hoá đơn cho mọi món hàng mua trên năm mươi euro.

  • retail/ˈriːteɪl/n

    bán lẻ, ngành bán lẻ

    “December is the busiest month in retail.”

    Tháng Mười Hai là tháng bận rộn nhất trong ngành bán lẻ.

  • saving/ˈseɪvɪŋ/n

    khoản tiết kiệm được (so với giá thường); tiền tiết kiệm (savings)

    “Buying in bulk gives us a saving of fifteen percent.”

    Mua số lượng lớn giúp chúng tôi tiết kiệm được mười lăm phần trăm.

  • stock/stɑk/n

    hàng tồn kho, hàng có sẵn để bán

    “We're running low on stock, so let's reorder today.”

    Hàng trong kho sắp hết rồi, hôm nay mình đặt thêm đi.

  • wealth/wɛlθ/n

    sự giàu có, của cải

    “For her, wealth means having time, not money.”

    Với cô ấy, giàu có nghĩa là có thời gian chứ không phải có tiền.

  • wealthy/ˈwɛlθi/adj

    giàu có

    “The shop is in a wealthy part of town.”

    Cửa hàng nằm ở một khu giàu có của thành phố.

  • lay out sth/leɪ ˈaʊt/phrase

    chi ra, bỏ ra (một khoản tiền lớn)

    “We can't lay out that much money on new signs.”

    Chúng ta không thể bỏ ra ngần ấy tiền cho biển hiệu mới.

  • lose out (on sth)/luz aʊt/phrase

    bị thiệt, bỏ lỡ (cơ hội, lợi ích đáng lẽ có)

    “If we wait too long, we'll lose out on the best locations.”

    Nếu chờ quá lâu, chúng ta sẽ lỡ mất những vị trí đẹp nhất.

  • on a shoestring/ɑn ə ˈʃuˌstrɪŋ/phrase

    với rất ít tiền, ngân sách eo hẹp

    “They started the company on a shoestring in a friend's garage.”

    Họ khởi nghiệp với rất ít tiền trong ga-ra nhà một người bạn.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Opening Before Christmas

Cuối buổi chiều ở văn phòng nhỏ của một thương hiệu trà tại Copenhagen. Itai, nhà sáng lập, hỏi Lisbeth về kế hoạch mở cửa hàng tạm.

Lisbeth (quản lý bán lẻ) · Itai (nhà sáng lập thương hiệu trà)

1. What must happen this week for the shop to open by December?

Tuần này cần điều gì xảy ra để cửa hàng mở được trước tháng Mười Hai?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tuần Đầu Làm Kế Toán Ở Công Ty Mới - Chia Sẻ Mẹo Tránh Rắc Rối Với Avoid + V-ing + By + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới