B2 · Upper-IntermediatePremium Bài 26 · Work & jobs

Tuần Đầu Làm Kế Toán Ở Công Ty Mới - Chia Sẻ Mẹo Tránh Rắc Rối Với Avoid + V-ing + By + V-ing

Một kế toán mới thấy choáng ngợp trước thủ tục, cuộc họp và việc được giao; đồng nghiệp kỳ cựu chỉ cách tránh từng rắc rối bằng một thói quen cụ thể. Ví dụ: "I avoid wasting time by reading the agenda the night before."

  • Nói về công việc văn phòng với các từ accomplish, accountant, administration, agency, agenda, analyst, applicant, assign, associate, badge.
  • Dùng "avoid + V-ing + by + V-ing" để nói cách tránh một việc không mong muốn bằng một hành động khác, kể cả ở câu hỏi, câu phủ định và câu mệnh lệnh.
  • Dùng tự nhiên các cụm at sea, be cut out for sth và be history.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • accomplish/əˈkɑːmplɪʃ/v

    hoàn thành, làm xong (một việc, mục tiêu)

    “I've only accomplished one of the three reports this week.”

    Tuần này tôi mới làm xong một trong ba bản báo cáo.

  • accountant/əˈkaʊntənt/n

    kế toán viên

    “Rodrigo joined the finance team as an accountant last Monday.”

    Rodrigo vào nhóm tài chính làm kế toán viên từ thứ Hai tuần trước.

  • administration/ədˌmɪnɪˈstreɪʃn/n

    công việc hành chính, thủ tục giấy tờ

    “There's so much administration that I barely have time for real work.”

    Thủ tục hành chính nhiều đến mức tôi gần như không còn thời gian cho việc chính.

  • agency/ˈeɪdʒənsi/n

    công ty dịch vụ (ở đây: công ty tuyển dụng)

    “A recruitment agency found me this job in just two weeks.”

    Một công ty tuyển dụng đã tìm cho tôi công việc này chỉ trong hai tuần.

  • agenda/əˈdʒɛndə/n

    chương trình, nội dung cuộc họp

    “Please send the agenda the day before the meeting.”

    Vui lòng gửi nội dung cuộc họp trước một ngày.

  • analyst/ˈænəlɪst/n

    nhà phân tích, chuyên viên phân tích

    “Sunita has worked as a financial analyst here for ten years.”

    Sunita đã làm chuyên viên phân tích tài chính ở đây mười năm.

  • applicant/ˈæplɪkənt/n

    ứng viên, người nộp đơn

    “The last applicant had excellent references.”

    Ứng viên cuối cùng có thư giới thiệu rất tốt.

  • assign/əˈsaɪn/v

    giao (việc, nhiệm vụ)

    “My manager assigned me three reports on my second day.”

    Ngày thứ hai đi làm, quản lý đã giao cho tôi ba bản báo cáo.

  • associate/əˈsoʊsiˌeɪt/v

    liên tưởng, gắn (cái gì) với (cái gì)

    “People often associate accountants with quiet offices and spreadsheets.”

    Người ta thường gắn nghề kế toán với văn phòng yên tĩnh và bảng tính.

  • badge/bædʒ/n

    thẻ ra vào, thẻ nhân viên

    “Don't forget your badge, or security won't let you in.”

    Đừng quên thẻ ra vào, không thì bảo vệ sẽ không cho bạn vào.

  • at sea/æt si/phrase

    bối rối, không biết phải làm gì (như lạc giữa biển)

    “I was completely at sea during my first week in the new system.”

    Tuần đầu dùng hệ thống mới, tôi hoàn toàn bối rối.

  • be cut out for sth/bi kʌt aʊt fɔr ˈsʌmθɪŋ/phrase

    có tố chất, hợp với (một công việc, vai trò)

    “Some days I wonder if I'm really cut out for this job.”

    Có hôm tôi tự hỏi liệu mình có thật sự hợp với công việc này không.

  • be history/bi ˈhɪstəri/phrase

    đã qua rồi, chẳng còn là chuyện đáng bận tâm

    “In a month, all this stress will be history.”

    Một tháng nữa thôi, tất cả sự căng thẳng này sẽ là chuyện cũ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Surviving Week One

Chiều thứ Năm ở văn phòng tài chính tại Singapore. Rodrigo, kế toán mới vào làm được bốn ngày, ghé bàn của Sunita, chuyên viên phân tích kỳ cựu, để xin lời khuyên.

Rodrigo (kế toán viên mới, vào làm qua một công ty tuyển dụng) · Sunita (chuyên viên phân tích tài chính kỳ cựu)

1. How can Rodrigo avoid queuing at reception every morning?

Rodrigo có thể tránh xếp hàng ở quầy lễ tân mỗi sáng bằng cách nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lần Đầu Điều Hành Cuộc Họp Công Trường - Nói Về Năng Lực Của Mình Và Người Khác Với Be Capable Of + V-ing

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới