A2 · ElementaryPremium Bài 33 · Hobbies & sports

Chúc Mừng Đồng Nghiệp Thắng Giải Chạy - Nói Thói Quen Và Sở Thích Với Like/Love/Hate + to V

Học từ vựng về chạy bộ, trượt tuyết, bóng đá và ca hát, cùng cách nói mình thích hay ghét làm việc gì trong một tình huống cụ thể. Ví dụ: "I love to run before work."

  • Gọi tên các hoạt động thể thao và giải trí (running, runner, ski, skiing, soccer, singing) và từ liên quan (winner, score, toy, promise).
  • Dùng "like/love/hate + to V" để nói thói quen, lựa chọn cụ thể, và "would like/love + to V" để nói mong muốn.
  • Dùng "I hate to say it, but…" để nói nhẹ nhàng một điều không dễ nghe.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • runner/ˈrʌnər/n

    người chạy bộ, vận động viên chạy

    “I'm not a fast runner, but I enjoy it.”

    Tôi không phải người chạy nhanh, nhưng tôi thích chạy.

  • running/ˈrʌnɪŋ/n

    việc chạy bộ, môn chạy

    “She goes running every morning before work.”

    Sáng nào cô ấy cũng đi chạy bộ trước giờ làm.

  • score/skɔːr/v, n

    ghi (bàn, điểm); tỉ số

    “My son scores a goal in almost every game.”

    Con trai tôi gần như trận nào cũng ghi bàn.

  • singing/ˈsɪŋɪŋ/n

    việc ca hát, tiếng hát

    “His singing is the best part of our office party.”

    Tiếng hát của anh ấy là phần hay nhất trong tiệc công ty.

  • ski/ski/v, adj, n

    trượt tuyết

    “We like to ski in the mountains every January.”

    Tháng Giêng năm nào chúng tôi cũng thích đi trượt tuyết trên núi.

  • skiing/ˈskiːɪŋ/n

    môn trượt tuyết

    “Skiing is our favorite family hobby.”

    Trượt tuyết là sở thích chung yêu thích của gia đình chúng tôi.

  • soccer/ˈsɑkər/n

    bóng đá

    “On Saturdays, the kids play soccer in the park.”

    Vào thứ Bảy, bọn trẻ chơi bóng đá ở công viên.

  • toy/tɔɪ/n, adj

    đồ chơi

    “The winner gets a funny toy microphone.”

    Người thắng được một chiếc micro đồ chơi ngộ nghĩnh.

  • winner/ˈwɪnər/n

    người thắng cuộc

    “Wairimu was the winner in her age group.”

    Wairimu là người thắng ở nhóm tuổi của cô ấy.

  • promise/ˈprɑmɪs/v, n

    hứa; lời hứa

    “I promised my son a new ball for his birthday.”

    Tôi đã hứa tặng con trai một quả bóng mới vào sinh nhật.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The Monday Winner

Sáng thứ Hai trong bếp chung của văn phòng Toronto. Zdenek, giọng ca chính của ban nhạc công ty, chúc mừng Wairimu vừa thắng giải chạy hôm Chủ nhật.

Zdenek (quản lý bán hàng, giọng ca chính của ban nhạc công ty) · Wairimu (chuyên viên phân tích dữ liệu)

1. What happened on Sunday?

Chuyện gì đã xảy ra hôm Chủ nhật?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Kể Về Buổi Xem Kịch Với Khách Hàng - Nói Chuyện Giả Vờ Với Pretend + to V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới