A2 · ElementaryPremium Bài 34 · Entertainment & media

Kể Về Buổi Xem Kịch Với Khách Hàng - Nói Chuyện Giả Vờ Với Pretend + to V

Học từ vựng về phim, kịch, âm nhạc và nghệ thuật, cùng cách kể ai đó giả vờ làm gì. Ví dụ: "I pretended to cry at the sad ending."

  • Gọi tên các loại hình giải trí (drama, comedy, cartoon, fiction, classical music, gallery) và từ liên quan (audience, fan, ending, react).
  • Dùng "pretend + to V" và "pretend + to be + tính từ/danh từ" để kể ai đó giả vờ làm gì, ở thể khẳng định, phủ định và câu hỏi.
  • Hỏi và kể người khác phản ứng thế nào với một buổi diễn ("How did he react?").
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • audience/ˈɔːdiəns/n

    khán giả

    “The audience laughed a lot at the comedy show.”

    Khán giả cười rất nhiều ở buổi diễn hài.

  • cartoon/kɑːrˈtuːn/n

    phim hoạt hình

    “My son wants to watch cartoons all day.”

    Con trai tôi muốn xem phim hoạt hình cả ngày.

  • classical/ˈklæsɪkəl/adj

    cổ điển

    “Our client loves classical music.”

    Khách hàng của chúng tôi rất thích nhạc cổ điển.

  • comedy/ˈkɑːmədi/n

    phim hài, kịch hài

    “Let's take the clients to a comedy next time.”

    Lần sau mình đưa khách đi xem kịch hài nhé.

  • drama/ˈdrɑːmə/n

    kịch, phim chính kịch

    “It was a long drama about a sad family.”

    Đó là một vở kịch dài về một gia đình buồn.

  • ending/ˈɛndɪŋ/n

    đoạn kết, cái kết

    “Everyone cried at the sad ending.”

    Ai cũng khóc ở đoạn kết buồn.

  • fan/fæn/n

    người hâm mộ, người mê (cái gì)

    “I'm not a big fan of long plays.”

    Tôi không mê mấy vở kịch dài lắm.

  • fiction/ˈfɪkʃən/n

    truyện hư cấu, tiểu thuyết

    “He reads a lot of serious fiction.”

    Anh ấy đọc rất nhiều truyện hư cấu nghiêm túc.

  • gallery/ˈɡæləri/n

    phòng trưng bày nghệ thuật

    “The new art gallery is near our office.”

    Phòng trưng bày nghệ thuật mới ở gần văn phòng chúng tôi.

  • react/riˈækt/v

    phản ứng

    “How did the client react to the show?”

    Khách hàng phản ứng thế nào với buổi diễn?

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

A Very Long Drama

Sáng thứ Hai ở văn phòng Copenhagen. Varun hỏi Regina về buổi tối thứ Sáu cô đưa một khách hàng quan trọng đi xem kịch.

Varun (nhân viên marketing) · Regina (quản lý khách hàng)

1. Why didn't Regina enjoy the night?

Vì sao Regina không thích buổi tối đó?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Phỏng Vấn Ban Nhạc Jazz Của Công Ty - Nói Về Hy Vọng Và Dự Định Với Hope + to V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới