A2 · ElementaryPremium Bài 11 · Clothes & colours

Chọn Đồ Mới Cho Hội Chợ Thương Mại - Nói Mức Độ Hài Lòng Với Be Satisfied With

Học tên quần áo, phụ kiện, màu sắc và cách nói bạn hài lòng hay chưa hài lòng với món đồ nào đó. Ví dụ: "I'm really satisfied with this shirt."

  • Gọi tên quần áo và phụ kiện (pants, belt, tie, sock, button, pocket, jewellery, uniform…) kèm màu sắc.
  • Dùng "be satisfied with + N" để nói, hỏi về sự hài lòng với quần áo, dịch vụ, đồng phục.
  • Dùng cụm "try sth on" để xin mặc thử hoặc gợi ý người khác mặc thử.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • belt/bɛlt/n

    thắt lưng

    “This brown belt goes well with your dark pants.”

    Chiếc thắt lưng nâu này hợp với cái quần tối màu của bạn.

  • button/ˈbʌtən/n

    cúc áo, khuy áo

    “My jacket is missing a button.”

    Áo khoác của tôi bị mất một cái cúc.

  • clothing/ˈkloʊðɪŋ/n

    quần áo, trang phục (nói chung)

    “The store sells work clothing for men and women.”

    Cửa hàng bán trang phục công sở cho cả nam và nữ.

  • fashion/ˈfæʃən/n

    thời trang

    “Chiara always knows the latest fashion.”

    Chiara luôn biết xu hướng thời trang mới nhất.

  • jewellery/ˈdʒuːəlri/n

    đồ trang sức

    “She doesn't wear much jewellery to the office.”

    Cô ấy không đeo nhiều trang sức khi đi làm.

  • pants/pænts/n

    quần dài (cách nói Mỹ, Canada; tiếng Anh-Anh gọi là trousers)

    “These grey pants are too long for me.”

    Cái quần màu xám này quá dài so với tôi.

  • pocket/ˈpɑkɪt/n

    túi (trên quần áo)

    “I keep my office card in my shirt pocket.”

    Tôi để thẻ ra vào văn phòng trong túi áo sơ mi.

  • sock/sɑk/n

    chiếc tất, vớ (thường dùng số nhiều: socks)

    “Don't wear white socks with a dark suit.”

    Đừng đi tất trắng với bộ vest tối màu.

  • tie/taɪ/v, n

    cà vạt; thắt (dây, cà vạt)

    “Can you help me tie my tie?”

    Bạn thắt giúp tôi cái cà vạt được không?

  • uniform/ˈjuːnɪfɔːrm/n

    đồng phục

    “Our team wears a blue uniform at the trade show.”

    Nhóm chúng tôi mặc đồng phục xanh dương ở hội chợ thương mại.

  • try sth on/traɪ ˈɑn/phrase

    mặc thử, đi thử (quần áo, giày dép) để xem có vừa và đẹp không

    “Can I try these pants on, please?”

    Cho tôi mặc thử cái quần này được không?

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

A New Outfit for the Trade Show

Giờ nghỉ trưa ở một cửa hàng quần áo gần văn phòng Toronto. Aurelia giúp Bogdan chọn đồ mới để mặc ở hội chợ thương mại tuần sau.

Bogdan (nhân viên kinh doanh, sắp đi hội chợ thương mại) · Aurelia (đồng nghiệp phòng marketing, rất mê thời trang)

1. Why isn't Bogdan satisfied with the company uniform?

Vì sao Bogdan không hài lòng với bộ đồng phục của công ty?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Sáng Thứ Hai Ở Văn Phòng - Nói Về Thứ Tự Với The First/Last To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới