A2 · ElementaryPremium Bài 12 · Time & dates

Sáng Thứ Hai Ở Văn Phòng - Nói Về Thứ Tự Với The First/Last To V

Học các từ chỉ thời gian, tần suất (weekly, monthly, annual, shortly, afterwards…) và cách nói ai là người đầu tiên, cuối cùng làm việc gì. Ví dụ: "You're always the first to arrive."

  • Dùng các từ chỉ thời gian và tần suất: already, immediately, shortly, afterwards, overnight, weekly, monthly, annual.
  • Dùng "be the first / second / last + to V" để nói thứ tự ai làm việc gì trước, sau.
  • Dùng cụm "go on" để mời người khác nói tiếp sau khi bị ngắt lời.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • already/ɔːlˈrɛdi/adv

    đã… rồi (sớm hơn mong đợi)

    “Efua has already finished her coffee.”

    Efua đã uống xong cà phê rồi.

  • immediately/ɪˈmiːdiətli/adv

    ngay lập tức, ngay

    “Please call the client immediately after the meeting.”

    Hãy gọi cho khách hàng ngay sau cuộc họp nhé.

  • last/læst/adv, n

    cuối cùng; người/vật cuối cùng (the last)

    “Florian is always the last to leave the office.”

    Florian luôn là người cuối cùng rời văn phòng.

  • weekly/ˈwiːkli/adj

    hàng tuần

    “Our weekly meeting is every Monday at nine.”

    Cuộc họp hàng tuần của chúng tôi diễn ra lúc chín giờ mỗi sáng thứ Hai.

  • monthly/ˈmʌnθli/adj

    hàng tháng

    “I write a monthly report for my manager.”

    Tôi viết báo cáo hàng tháng cho quản lý.

  • annual/ˈænjuəl/adj

    hàng năm, thường niên

    “The annual party is in December.”

    Bữa tiệc thường niên diễn ra vào tháng Mười Hai.

  • afterwards/ˈæftərwərdz/adv

    sau đó, về sau

    “We have a meeting at ten, and afterwards we have lunch.”

    Chúng tôi họp lúc mười giờ, sau đó đi ăn trưa.

  • shortly/ˈʃɔːrtli/adv

    sắp, chẳng bao lâu nữa

    “The training will start shortly.”

    Buổi đào tạo sắp bắt đầu rồi.

  • overnight/ˈoʊvərˌnaɪt/adv

    qua đêm, trong đêm

    “The Sydney team sent the files overnight.”

    Nhóm Sydney đã gửi tài liệu trong đêm.

  • go on/ɡoʊ ˈɑn/phrase

    tiếp tục (nói hoặc làm gì đó sau khi dừng lại); "Go on." = bạn nói tiếp đi

    “Sorry for the interruption. Please go on.”

    Xin lỗi vì đã ngắt lời. Bạn nói tiếp đi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Early on Monday Morning

8 giờ sáng thứ Hai ở văn phòng Berlin. Florian vừa đến và thấy Efua đã ngồi làm việc từ trước.

Florian (chuyên viên phân tích kinh doanh) · Efua (trưởng nhóm bán hàng)

1. Why did Efua come to the office early?

Vì sao Efua đến văn phòng sớm?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lịch Làm Việc Mới Từ Sáng Sớm - Kể Lại Điều Được Dặn Với Be Told To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới