A2 · ElementaryPremium Bài 7 · Food & drink

Dẫn Khách Đi Ăn Ở Căng Tin - Gọi Món Lịch Sự Với Would Like To V

Học tên món ăn, dụng cụ ăn uống và cách gọi món, mời đồng nghiệp một cách lịch sự. Ví dụ: "I'd like to try the beef stew."

  • Gọi tên món ăn, đồ uống và dụng cụ ăn (beef, beans, chips, jam, fork, knife…).
  • Dùng "would like + to V" để gọi món, nói mong muốn và mời người khác một cách lịch sự.
  • Dùng cụm "pick sth up" để nói lấy đồ, đến lấy đồ đã đặt hoặc mua đồ tiện đường.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • bean/biːn/n

    hạt đậu

    “The canteen serves rice and beans on Fridays.”

    Căng tin phục vụ cơm và đậu vào thứ Sáu.

  • beef/biːf/n

    thịt bò

    “Would you like beef or chicken for lunch?”

    Bạn muốn ăn thịt bò hay thịt gà cho bữa trưa?

  • biscuit/ˈbɪskɪt/n

    bánh quy

    “There's a box of biscuits in the meeting room.”

    Có một hộp bánh quy trong phòng họp.

  • boil/bɔɪl/v

    đun sôi; luộc

    “Can you boil some water for tea?”

    Bạn đun giúp ít nước để pha trà được không?

  • can/kæn/n

    lon; hộp (đồ uống, đồ hộp)

    “I'd like a can of cola, please.”

    Cho tôi một lon cola nhé.

  • chip/tʃɪp/n

    khoai tây chiên (thường dùng số nhiều: chips)

    “Fish and chips is a popular lunch in London.”

    Cá và khoai tây chiên là món trưa phổ biến ở London.

  • cook/kʊk/n

    đầu bếp; người nấu ăn

    “Our canteen cook makes great soup.”

    Đầu bếp ở căng tin chúng tôi nấu súp rất ngon.

  • fat/fæt/n

    chất béo; mỡ

    “This snack has a lot of fat and sugar.”

    Món ăn vặt này có nhiều chất béo và đường.

  • fork/fɔrk/n

    cái nĩa

    “Could I have a fork, please?”

    Cho tôi xin một cái nĩa được không?

  • fresh/frɛʃ/adj

    tươi; mới làm

    “The fruit in the pantry is fresh every morning.”

    Trái cây trong pantry sáng nào cũng tươi.

  • jam/dʒæm/n

    mứt

    “I'd like some toast with jam, please.”

    Cho tôi ít bánh nướng phết mứt nhé.

  • knife/naɪf/n

    con dao

    “You need a sharp knife for this steak.”

    Bạn cần một con dao sắc để cắt miếng thịt này.

  • lấy, nhặt lên; đến lấy (đồ đã đặt); mua (tiện đường)

    “Can you pick up some coffee on your way in?”

    Trên đường đến công ty, bạn mua giúp ít cà phê được không?

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

Lunch at the London Canteen

12 giờ trưa ở căng tin văn phòng London. Olivia dẫn Hiroshi, đồng nghiệp từ văn phòng Tokyo sang công tác, đi ăn trưa.

Hiroshi (kỹ sư từ văn phòng Tokyo) · Olivia (quản lý dự án ở văn phòng London)

1. What would Hiroshi like to try?

Hiroshi muốn thử món gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lớp Nấu Ăn Team-Building - Kể Việc Bị Bắt Làm Với Be Made To V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới