A2 · ElementaryPremium Bài 8 · Food & drink

Lớp Nấu Ăn Team-Building - Kể Việc Bị Bắt Làm Với Be Made To V

Học từ vựng về món ăn, hương vị, dụng cụ bếp và cách kể lại việc mình bị yêu cầu, bị bắt phải làm. Ví dụ: "We were made to cook without a recipe!"

  • Nói về món ăn, hương vị và dụng cụ bếp (sauce, lemon, oil, spoon, plate, recipe…).
  • Dùng "be made to + V" để kể việc mình bị bắt hoặc bị yêu cầu phải làm.
  • Dùng cụm "try local food" khi nói chuyện ăn uống lúc đi công tác.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • lemon/ˈlɛmən/n

    quả chanh (vàng)

    “I'd like a hot tea with lemon, please.”

    Cho tôi một tách trà nóng với chanh nhé.

  • nut/nʌt/n

    hạt (hạnh nhân, óc chó, đậu phộng…)

    “Does this cake have any nuts in it?”

    Bánh này có hạt gì không?

  • oil/ɔɪl/n

    dầu (ăn)

    “This salad has olive oil and lemon.”

    Món salad này có dầu ô-liu và chanh.

  • plate/pleɪt/n

    cái đĩa

    “Please put your plate in the dishwasher.”

    Vui lòng để đĩa của bạn vào máy rửa bát.

  • produce/prəˈduːs/v

    sản xuất; làm ra (nông sản, thực phẩm)

    “This region produces great coffee.”

    Vùng này sản xuất cà phê rất ngon.

  • recipe/ˈrɛsəpi/n

    công thức nấu ăn

    “Can you send me the recipe for this soup?”

    Bạn gửi tôi công thức món súp này được không?

  • sauce/sɔːs/n

    nước sốt

    “Would you like more tomato sauce?”

    Bạn có muốn thêm sốt cà chua không?

  • serve/sɜːrv/v

    phục vụ; dọn (món ăn) ra

    “The hotel serves breakfast from seven.”

    Khách sạn phục vụ bữa sáng từ bảy giờ.

  • spoon/spuːn/n

    cái thìa, cái muỗng

    “I need a spoon for my soup.”

    Tôi cần một cái thìa để ăn súp.

  • sweet/swiːt/adj, n

    ngọt (adj); kẹo, đồ ngọt (n)

    “This cake is too sweet for me.”

    Cái bánh này ngọt quá đối với tôi.

  • taste/teɪst/n, v

    vị (n); nếm, có vị (v)

    “Taste the sauce. Does it need more salt?”

    Nếm thử nước sốt đi. Có cần thêm muối không?

  • try local food/traɪ ˈloʊkəl fud/phrase

    thử món ăn địa phương

    “On business trips, I always try local food.”

    Khi đi công tác, tôi luôn thử món ăn địa phương.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

The Cooking Class in Milan

Sáng thứ Hai ở văn phòng. Marco vừa đi công tác Milan về, nơi cả nhóm tham gia một lớp nấu ăn team-building. Leila hỏi chuyện anh.

Leila (chuyên viên marketing) · Marco (trưởng nhóm bán hàng)

1. What was difficult about the cooking class?

Lớp nấu ăn có điều gì khó?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Sắp Xếp Bếp Văn Phòng Mới - Nhờ Giúp Đỡ Với Help + O + (To) V

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới