A2 · Bài 5 · Căng Thẳng Và Chấn Thương Ở Công Sở - Nói Về Việc Bận Với Be Busy + V-ing

0/7

Bước 1/7 · Từ vựng & Ngữ pháp

1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • illness/ˈɪlnəs/n

    bệnh, sự ốm đau

    “He missed two weeks of work because of a serious illness.”

    Anh ấy nghỉ làm hai tuần vì một căn bệnh nặng.

  • injury/ˈɪndʒəri/n

    chấn thương, vết thương

    “She has a back injury, so she sits on a special chair.”

    Cô ấy bị chấn thương lưng nên phải ngồi ghế đặc biệt.

  • knee/niː/n

    đầu gối

    “I hurt my knee playing football with the team.”

    Tôi bị đau đầu gối khi đá bóng với đội.

  • medical/ˈmɛdɪkəl/adj

    (thuộc) y tế

    “Please bring your medical records to the appointment.”

    Vui lòng mang theo hồ sơ y tế khi đến khám.

  • medicine/ˈmɛdɪsən/n

    thuốc

    “Take this medicine twice a day after meals.”

    Uống thuốc này hai lần mỗi ngày sau bữa ăn.

  • neck/nɛk/n

    cổ

    “Looking at a laptop all day can hurt your neck.”

    Nhìn laptop cả ngày có thể làm bạn đau cổ.

  • pain/peɪn/n

    cơn đau, sự đau

    “I have a pain in my lower back.”

    Tôi bị đau ở phần lưng dưới.

  • patient/ˈpeɪʃənt/n

    bệnh nhân

    “The doctor is busy seeing patients until noon.”

    Bác sĩ bận khám bệnh nhân đến trưa.

  • physical/ˈfɪzɪkəl/adj

    (thuộc) thể chất, cơ thể

    “Physical activity helps you feel less stressed.”

    Vận động thể chất giúp bạn bớt căng thẳng.

  • rest/rɛst/n, v

    sự nghỉ ngơi; nghỉ ngơi

    “You look tired. Go home and get some rest.”

    Trông bạn mệt quá. Về nhà nghỉ ngơi đi.

  • stressed out/strɛst aʊt/phrase

    căng thẳng, áp lực đến mức không thể thư giãn

    “Everyone is stressed out before the deadline.”

    Ai cũng căng thẳng trước hạn chót.