Hội thoại thực tế ở công sở và đời sống Trung Quốc · từ HSK 1 đến HSK 6
Những bài vừa ra mắt
HSK 6 · Bài 179 MỚIPremiumA day as a film extra at a costume-drama studio
Một Ngày Làm Diễn Viên Quần Chúng - Kể Những Việc Bất Đắc Dĩ Với 不得不
Subject + 不得不 + Verb
HSK 6 · Bài 178 MỚIThe Water-Splashing Festival in Xishuangbanna
Lễ Hội Té Nước Ở Tây Song Bản Nạp - Khẳng Định Điều Không Đổi Với 哪怕……也……
哪怕 + Clause,(Subject) + 也/都 + Verb
HSK 6 · Bài 177 MỚIA Model United Nations conference on campus
Hội Nghị Mô Phỏng Liên Hợp Quốc Ở Trường Đại Học - Khoanh Vùng Góc Nhìn Với 就……而言
就 + Noun + 而言,Clause
HSK 6 · Bài 176 MỚIRehearsing a fairy-tale play with primary schoolers
Tập Vở Kịch Cổ Tích Với Học Sinh Tiểu Học - Nói Về Phản Ứng Khó Tránh Với 不免
Clause,(Subject) + 不免 + Verb/Adj
HSK 6 · Bài 175 MỚIVolunteering at the fencing and archery venue of the University Games
Làm Tình Nguyện Viên Ở Nhà Thi Đấu Đấu Kiếm Và Bắn Cung - Nhận Định Dè Dặt Với 未必
Subject + 未必 + Verb/Adj
Chủ đề
5 bài miễn phí · 174 bài Premium
Bài 33A tough performance appraisal
Buổi Đánh Giá Hiệu Suất Căng Thẳng - Nói Điều Khó Tránh Khỏi Với 不免
Clause,(Subject) + 不免 + Verb/Adj
Bài 34Parents pushing for marriage
Bố Mẹ Giục Chuyện Cưới Xin - Phản Vấn Bày Tỏ Lòng Mình Với 何尝
Subject + 何尝 + (不) + Verb
Bài 35Falling for a phone scam
Suýt Mắc Bẫy Lừa Đảo Qua Điện Thoại - Phản Vấn Mạnh Mẽ Với 岂
Subject + 岂 + 不是/能/有 + …?
Bài 36A patent infringement lawsuit
Vụ Kiện Xâm Phạm Bằng Sáng Chế - Nêu Căn Cứ Cho Quyết Định Với Giới Từ 鉴于
鉴于 + Noun/Clause,Clause
Bài 37When the stock market slumps
Khi Thị Trường Chứng Khoán Lao Dốc - Phản Bác Nhẹ Nhàng Với Phó Từ 未必
Subject + 未必 + Verb/Adj
Bài 38A food safety scare at a restaurant chain
Sự Cố An Toàn Thực Phẩm Ở Chuỗi Nhà Hàng - Nêu Biện Pháp Phòng Ngừa Với Liên Từ 以免
Clause 1,以免 + Clause 2
Bài 39Preparing a booth for a trade expo
Chuẩn Bị Gian Hàng Cho Hội Chợ Triển Lãm - Dặn Dò Nghiêm Túc Với Phó Từ 务必
(请) + 务必 + Verb
Bài 40Parenting a rebellious teenager
Nuôi Dạy Con Tuổi Dậy Thì Nổi Loạn - Phàn Nàn Thói Quen Xấu Với 动不动就
Subject + 动不动 + 就 + Verb