HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 375 · A die-hard basketball fan on twenty years in the stands

Hai Mươi Năm Trên Khán Đài Bóng Rổ - Kể Chuyện Đã Làm Không Ít Lần Với 没少 (Ôn Tập)

Một cổ động viên bóng rổ kể với phóng viên về hai mươi năm gắn bó với khán đài, những mùa thua thảm và ngày đội vào chung kết. Ôn và mở rộng 没少 + động từ: 为…没少…, 没少让 + người + …, phó từ 可 / 也 / 真 trước 没少, phân biệt với 少不了 và cách nói văn viết. Ví dụ: "这些年,这支球队没少让我们伤心。"

  • Ôn 没少 + động từ và mở rộng: nêu mục đích với 为(了)…没少…, nói ai đó khiến người khác cảm thấy gì với 没少让 + người + …, nhấn mạnh với 可 / 也 / 真 + 没少.
  • Phân biệt 没少 (việc đã qua, nhiều lần) với 少不了 (chắc chắn sẽ có); biết thay bằng 多次, 不止一次 trong văn viết; tránh lỗi thêm 了, dùng với động từ chỉ trạng thái và với con số cụ thể.
  • Kể về một đam mê lâu năm: đã bỏ ra những gì, những kỷ niệm buồn vui.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 口哨儿kǒushàorn

    tiếng huýt sáo; cái còi

    “他一吹口哨儿,小狗就跑回来了。”

    Tā yì chuī kǒushàor, xiǎogǒu jiù pǎo huílai le.

    Anh ấy vừa huýt sáo, chú chó nhỏ đã chạy về.

  • 旗帜qízhìn

    lá cờ, ngọn cờ

    “运动员们举着旗帜走进了体育场。”

    Yùndòngyuánmen jǔ zhe qízhì zǒujìn le tǐyùchǎng.

    Các vận động viên giương cờ tiến vào sân vận động.

  • 飘扬piāoyángv

    tung bay, phấp phới

    “广场上彩旗飘扬,节日气氛很浓。”

    Guǎngchǎng shàng cǎiqí piāoyáng, jiérì qìfēn hěn nóng.

    Trên quảng trường cờ màu tung bay, không khí lễ hội rất đậm.

  • 惨cǎnadj

    thê thảm, tệ hại

    “这次考试我考得太惨了,不敢告诉爸妈。”

    Zhè cì kǎoshì wǒ kǎo de tài cǎn le, bù gǎn gàosu bà mā.

    Kỳ thi lần này tôi làm bài thảm quá, không dám nói với bố mẹ.

  • 疯fēngv

    (khẩu ngữ) điên cuồng, hết mình, quá đà

    “放假第一天,孩子们在公园里玩疯了。”

    Fàngjià dìyī tiān, háizimen zài gōngyuán lǐ wán fēng le.

    Ngày đầu được nghỉ, bọn trẻ chơi như điên ở công viên.

  • 火热huǒrèadj

    nồng nhiệt, sôi động

    “新楼盘开盘那天,现场气氛十分火热。”

    Xīn lóupán kāipán nà tiān, xiànchǎng qìfēn shífēn huǒrè.

    Hôm dự án nhà mới mở bán, không khí tại chỗ cực kỳ sôi động.

  • 低落dīluòadj

    sa sút, chùng xuống (tinh thần)

    “失业以后,他的情绪一直很低落。”

    Shīyè yǐhòu, tā de qíngxù yìzhí hěn dīluò.

    Từ khi mất việc, tâm trạng anh ấy lúc nào cũng chùng xuống.

  • 起劲qǐjìnadj

    hăng hái, hăng say

    “大家聊得正起劲,老板突然走了进来。”

    Dàjiā liáo de zhèng qǐjìn, lǎobǎn tūrán zǒu le jìnlái.

    Mọi người đang nói chuyện hăng say thì ông chủ bỗng bước vào.

  • 外援wàiyuánn

    cầu thủ ngoại (thi đấu cho đội trong nước); sự trợ giúp từ bên ngoài

    “这名外援身高两米一,是球队的核心。”

    Zhè míng wàiyuán shēngāo liǎng mǐ yī, shì qiúduì de héxīn.

    Cầu thủ ngoại này cao hai mét mốt, là trụ cột của đội.

  • 振动zhèndòngv

    rung, rung động

    “地铁经过时,整栋楼都会轻轻振动。”

    Dìtiě jīngguò shí, zhěng dòng lóu dōu huì qīngqīng zhèndòng.

    Khi tàu điện ngầm chạy qua, cả tòa nhà đều khẽ rung.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

看台上的二十年

Một tiếng trước trận đấu, trên khán đài nhà thi đấu thành phố, phóng viên 夏海琴 phỏng vấn cổ động viên lâu năm 钟永波.

夏海琴 (phóng viên báo địa phương) · 钟永波 (cổ động viên bóng rổ lâu năm)

1. 钟永波在这个看台上坐了多少年?

Chung Vĩnh Ba đã ngồi trên khán đài này bao nhiêu năm?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Mẹ Không Cho Con Bỏ Học Làm Streamer - Bày Tỏ Thái Độ Kiên Quyết Với 说什么也 (Ôn Tập)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới