HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 339 · Two friends weigh big-city life against going back to their hometown

Ở Lại Thành Phố Lớn Hay Về Quê - Cân Nhắc Hai Mặt Với 话说回来 (Ôn Tập)

Hai người bạn cũ ở Thượng Hải bàn chuyện một người sắp bỏ việc về quê ở Hồ Nam; một năm sau, cô kể lại cuộc sống mới với người bạn ở quê. Ôn và mở rộng "话说回来": vế sau là câu hỏi tu từ, dùng khi đáp lời người khác, đi với giả định 要是, phân biệt với 反过来说, 再说 và bố cục ba bước khi nêu ý kiến. Ví dụ: "上海机会是多,话说回来,房价那么高。"

  • Ôn 话说回来 và mở rộng: vế sau là câu hỏi tu từ (谁不…呢?), dùng khi đáp lời người khác (你说得有道理,话说回来…), kết hợp với giả định 要是当初….
  • Phân biệt 话说回来 với 反过来说 và 再说, biết bố cục "thừa nhận – 话说回来 – kết luận" và tránh lỗi đổi bổ ngữ (话说过来) hoặc chen 得.
  • Nói về lựa chọn sống ở đô thị lớn hay về quê: cơ hội, chi phí, áp lực, quan hệ xã hội và quê hương.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 契机qìjīn

    thời cơ, bước ngoặt (dẫn đến thay đổi)

    “这次行业展会成了两家公司合作的契机。”

    Zhè cì hángyè zhǎnhuì chéng le liǎng jiā gōngsī hézuò de qìjī.

    Hội chợ ngành lần này đã trở thành thời cơ để hai công ty hợp tác.

  • 立足lìzúv

    đứng vững, trụ lại được (ở một nơi, một lĩnh vực)

    “一家小书店想在商业区立足,并不容易。”

    Yì jiā xiǎo shūdiàn xiǎng zài shāngyèqū lìzú, bìng bù róngyì.

    Một hiệu sách nhỏ muốn trụ được ở khu thương mại không hề dễ.

  • 路子lùzin

    đường đi nước bước, mối quan hệ, cách làm (để làm được việc)

    “他做生意路子广,认识不少供应商。”

    Tā zuò shēngyi lùzi guǎng, rènshi bùshǎo gōngyìngshāng.

    Anh ấy làm ăn có nhiều mối, quen không ít nhà cung cấp.

  • 欣欣向荣xīnxīnxiàngróngadj

    phát triển rực rỡ, thịnh vượng (thành ngữ)

    “改造后的老街店铺林立,一片欣欣向荣的景象。”

    Gǎizào hòu de lǎo jiē diànpù línlì, yí piàn xīnxīnxiàngróng de jǐngxiàng.

    Sau khi cải tạo, con phố cổ cửa hàng mọc san sát, một cảnh tượng phồn thịnh.

  • 归宿guīsùn

    chốn về, nơi nương tựa cuối cùng

    “对他来说,家乡那座小院才是心灵的归宿。”

    Duì tā láishuō, jiāxiāng nà zuò xiǎo yuàn cái shì xīnlíng de guīsù.

    Với anh ấy, khoảnh sân nhỏ ở quê mới là chốn về của tâm hồn.

  • 生疏shēngshūadj

    lụt nghề, lóng ngóng vì lâu không làm; xa lạ

    “好几年没开车了,我的技术有点生疏。”

    Hǎo jǐ nián méi kāichē le, wǒ de jìshù yǒu diǎn shēngshū.

    Mấy năm không lái xe, tay lái của tôi hơi lụt rồi.

  • 磨móv

    mài, mài mòn; rèn giũa (tính tình)

    “几年的基层工作磨掉了他身上的傲气。”

    Jǐ nián de jīcéng gōngzuò mó diào le tā shēnshang de àoqì.

    Mấy năm làm việc ở cơ sở đã mài mòn đi tính kiêu ngạo của anh ấy.

  • 稠密chóumìadj

    đông đúc, dày đặc (dân cư)

    “这一带人口稠密,学校和医院都很紧张。”

    Zhè yídài rénkǒu chóumì, xuéxiào hé yīyuàn dōu hěn jǐnzhāng.

    Khu này dân cư đông đúc, trường học và bệnh viện đều quá tải.

  • 都会dūhuìn

    đô thị lớn, đô hội

    “上海是一座国际化的大都会,每年吸引着无数年轻人。”

    Shànghǎi shì yí zuò guójìhuà de dà dūhuì, měi nián xīyǐn zhe wúshù niánqīng rén.

    Thượng Hải là một đô thị lớn mang tầm quốc tế, mỗi năm thu hút vô số người trẻ.

  • 应酬yìngchoun

    tiếp khách, giao tế (ăn uống xã giao vì công việc)

    “年底应酬多,他几乎每天晚上都在外面吃饭。”

    Niándǐ yìngchou duō, tā jīhū měi tiān wǎnshang dōu zài wàimiàn chīfàn.

    Cuối năm nhiều cuộc tiếp khách, gần như tối nào anh ấy cũng ăn ở ngoài.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

走还是留

Một tối cuối tuần ở Thượng Hải, 程春雪 – nhà thiết kế đã làm việc tám năm ở đây – nói với người bạn học cũ 罗伟明 rằng cô định về quê ở Hồ Nam.

罗伟明 (bạn học cũ, nhân viên kinh doanh ở Thượng Hải) · 程春雪 (nhà thiết kế định về quê)

1. 程春雪在上海打拼了多少年?

程春雪 đã bươn chải ở Thượng Hải bao nhiêu năm?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chờ Ngoài Phòng Mổ Tim Của Bố - Bày Tỏ Mong Mỏi Với 但愿 (Ôn Tập)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới