HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 186 · An analyst explains a city's slumping housing market

Thị Trường Nhà Đất Trì Trệ - Phân Tích Nguyên Nhân Với 加之

Trong một chương trình phát thanh tài chính, chuyên gia giải thích vì sao thị trường nhà đất của thành phố chững lại và giá nhà đi xuống. Học "加之" để cộng thêm một nguyên nhân nữa trong văn phong trang trọng. Ví dụ: "新房供应偏多,加之人口流入放缓,房价持续下跌。"

  • Dùng "Vế 1,加之 + Vế 2,(所以/因此) + Kết quả" để cộng dồn các nguyên nhân cùng chiều khi phân tích, báo cáo.
  • Nói về thị trường nhà đất: chủ đầu tư, hàng tồn, cung cầu, mức giảm, xu hướng, người mua đứng ngoài quan sát, giảm giá bán.
  • Phân biệt 加之 với 再加上 (khẩu ngữ), 加以 (+ động từ) và 况且 (thêm lý lẽ để thuyết phục).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 开发商kāifāshāngn

    chủ đầu tư, nhà phát triển bất động sản

    “这个楼盘的开发商推出了一批特价房。”

    Zhège lóupán de kāifāshāng tuīchū le yì pī tèjià fáng.

    Chủ đầu tư của dự án này tung ra một đợt căn hộ giá ưu đãi.

  • 库存kùcúnn

    hàng tồn (ở đây: số nhà chưa bán được)

    “全市新房库存偏高,开发商的压力不小。”

    Quán shì xīnfáng kùcún piān gāo, kāifāshāng de yālì bù xiǎo.

    Lượng nhà mới tồn kho của toàn thành phố khá cao, áp lực của các chủ đầu tư không nhỏ.

  • 下跌xiàdiēv

    giảm, sụt (giá cả, chỉ số)

    “上个月二手房价格又下跌了一点。”

    Shànggèyuè èrshǒu fáng jiàgé yòu xiàdiē le yì diǎn.

    Tháng trước giá nhà cũ lại giảm thêm một chút.

  • 供求gōngqiún

    cung cầu

    “房价最终还是由供求关系决定的。”

    Fángjià zuìzhōng háishi yóu gōngqiú guānxi juédìng de.

    Giá nhà rốt cuộc vẫn do quan hệ cung cầu quyết định.

  • 低迷dīmíadj

    trì trệ, ảm đạm (thị trường)

    “楼市低迷的时候,看房的人也少了很多。”

    Lóushì dīmí de shíhou, kàn fáng de rén yě shǎo le hěn duō.

    Khi thị trường nhà đất trì trệ, người đi xem nhà cũng ít đi nhiều.

  • 观望guānwàngv

    đứng ngoài quan sát, chờ xem tình hình

    “很多买家还在观望,不急着下单。”

    Hěn duō mǎijiā hái zài guānwàng, bù jí zhe xià dān.

    Nhiều người mua vẫn đang đứng ngoài quan sát, không vội chốt mua.

  • 不景气bùjǐngqìadj

    ảm đạm, làm ăn khó khăn (kinh tế, ngành nghề)

    “这两年装修行业不景气,不少小公司关门了。”

    Zhè liǎng nián zhuāngxiū hángyè bùjǐngqì, bùshǎo xiǎo gōngsī guān mén le.

    Hai năm nay ngành sửa sang nhà cửa làm ăn khó khăn, không ít công ty nhỏ đã đóng cửa.

  • 跌幅diēfún

    mức giảm, biên độ giảm

    “这个季度房价的跌幅比上个季度小。”

    Zhège jìdù fángjià de diēfú bǐ shàng gè jìdù xiǎo.

    Quý này mức giảm của giá nhà nhỏ hơn quý trước.

  • 走势zǒushìn

    xu hướng, diễn biến (giá cả, thị trường)

    “下半年楼市的走势还很难判断。”

    Xià bànnián lóushì de zǒushì hái hěn nán pànduàn.

    Diễn biến thị trường nhà đất nửa cuối năm vẫn còn khó đoán.

  • 下调xiàtiáov

    điều chỉnh giảm, hạ (giá, lãi suất)

    “银行这个月下调了房贷利率。”

    Yínháng zhège yuè xiàtiáo le fángdài lìlǜ.

    Tháng này ngân hàng đã hạ lãi suất cho vay mua nhà.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

楼市夜话

Tám giờ tối, trong phòng thu của đài phát thanh thành phố, người dẫn chương trình tài chính 韩嘉宁 phỏng vấn chuyên gia phân tích bất động sản 罗俊良.

韩嘉宁 (người dẫn chương trình tài chính) · 罗俊良 (chuyên gia phân tích bất động sản)

1. 今年前九个月,本市新房价格下跌了多少?

Chín tháng đầu năm nay, giá nhà mới của thành phố đã giảm bao nhiêu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Nguồn Gốc Lẩu Trùng Khánh - Kể Xuất Xứ Món Ăn Với 源于

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới