Biến Sở Thích Làm Đồ Da Thành Nghề Tay Trái - Gợi Ý Khéo Léo Với 何不
Một cô gái mê làm đồ da được bạn khuyên mở nghề tay trái: vốn, ngưỡng gia nhập, làm theo đơn đặt, danh tiếng truyền miệng và lợi nhuận. Học "何不" để gợi ý "sao không…" bằng câu hỏi tu từ. Ví dụ: "既然这么多人喜欢,你何不干脆做成副业呢?"
- Dùng "何不…(呢)?" để gợi ý, thúc giục người khác làm một việc bằng câu hỏi tu từ.
- Bàn chuyện biến sở thích thành nghề tay trái: vốn, ngưỡng gia nhập, nhận đặt làm, giá bán, lợi nhuận.
- Phân biệt 何不 (sao không → nên làm) với 何必 (cần gì phải → đừng làm) và 不妨.
Từ vựng & Ngữ pháp
- 手艺shǒuyìn
tay nghề, nghề thủ công
“这家老面馆的拉面手艺,已经传了三代人。”
Zhè jiā lǎo miànguǎn de lāmiàn shǒuyì, yǐjīng chuán le sān dài rén.
Tay nghề làm mì kéo của quán mì lâu đời này đã truyền qua ba thế hệ.
- 本钱běnqiánn
tiền vốn; vốn liếng, lợi thế
“开咖啡店要不少本钱,他打算先跟朋友合伙。”
Kāi kāfēidiàn yào bùshǎo běnqián, tā dǎsuàn xiān gēn péngyou héhuǒ.
Mở quán cà phê cần khá nhiều vốn, anh ấy định trước hết hùn vốn với bạn.
- 定做dìngzuòv
đặt làm (theo yêu cầu riêng)
“她的婚纱是在一家小工作室定做的。”
Tā de hūnshā shì zài yì jiā xiǎo gōngzuòshì dìngzuò de.
Váy cưới của cô ấy được đặt làm ở một xưởng nhỏ.
- 口碑kǒubēin
tiếng tốt truyền miệng, danh tiếng (do người dùng đánh giá)
“这家民宿从没打过广告,全靠住客的口碑。”
Zhè jiā mínsù cóngméi dǎ guo guǎnggào, quán kào zhùkè de kǒubēi.
Nhà nghỉ homestay này chưa từng quảng cáo, hoàn toàn nhờ tiếng tốt truyền miệng của khách.
- 商机shāngjīn
cơ hội kinh doanh
“养宠物的人越来越多,他从中看到了商机。”
Yǎng chǒngwù de rén yuèláiyuè duō, tā cóngzhōng kàndào le shāngjī.
Người nuôi thú cưng ngày càng nhiều, anh ấy nhìn thấy cơ hội kinh doanh từ đó.
- 乐此不疲lècǐbùpíidiom
say mê không biết mệt, làm mãi không chán (thành ngữ)
“他每个周末都进山拍鸟,一拍就是一整天,乐此不疲。”
Tā měi gè zhōumò dōu jìn shān pāi niǎo, yì pāi jiùshì yì zhěngtiān, lècǐbùpí.
Cuối tuần nào anh ấy cũng vào núi chụp chim, chụp một lần là cả ngày, say mê không biết mệt.
- 盈利yínglìv, n
có lãi, sinh lời; lợi nhuận
“新店开业不到半年就开始盈利了。”
Xīn diàn kāiyè bú dào bànnián jiù kāishǐ yínglì le.
Cửa hàng mới khai trương chưa đầy nửa năm đã bắt đầu có lãi.
- 门槛ménkǎnn
ngưỡng cửa; (nghĩa bóng) điều kiện, rào cản để gia nhập
“这个行业技术门槛很高,新人很难进入。”
Zhège hángyè jìshù ménkǎn hěn gāo, xīnrén hěn nán jìnrù.
Ngành này có rào cản kỹ thuật rất cao, người mới rất khó gia nhập.
- 拿手náshǒuadj
sở trường, giỏi, rành (một việc)
“红烧鱼是我妈最拿手的菜。”
Hóngshāo yú shì wǒ mā zuì náshǒu de cài.
Cá kho tàu là món sở trường nhất của mẹ tôi.
- 原创yuánchuàngadj, n
tự sáng tác, nguyên bản (không sao chép); tác phẩm gốc
“比赛要求所有参赛图案必须是原创的。”
Bǐsài yāoqiú suǒyǒu cānsài tú'àn bìxū shì yuánchuàng de.
Cuộc thi yêu cầu mọi mẫu hoa văn dự thi phải là tự sáng tác.
Luyện nghe
Bài 1/1把爱好变成副业
Tối thứ Sáu trong một quán ăn nhỏ ở Hàng Châu. 林梓轩, bạn đại học của 谢晓娜, đang dùng chiếc ví da cô tặng.
谢晓娜 (nhân viên hành chính, thích làm đồ da vào cuối tuần) · 林梓轩 (bạn đại học, làm vận hành ở một công ty thương mại điện tử)
1. 谢晓娜一开始为什么不敢做副业?
Lúc đầu vì sao 谢晓娜 không dám làm nghề tay trái?
Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp
Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.
ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài
Ai Đã Làm Lộ Hồ Sơ Dự Thầu - Phỏng Đoán Thận Trọng Với 莫非
Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày
