HSK 6 · ProficientPremium Bài 12 · Managing high blood pressure

Khám Bệnh Huyết Áp Cao - Dặn Dò Nghiêm Túc Với Phó Từ 务必

Đi khám khoa nội vì huyết áp cao: mô tả triệu chứng, hiểu lời dặn của bác sĩ về cách dùng thuốc và lối sống, đồng thời học cách dặn dò nghiêm túc, trang trọng bằng "务必". Ví dụ: "降压药请务必按时服用。"

  • Dùng "(请) 务必 + động từ" để dặn dò, yêu cầu một cách nghiêm túc, trang trọng.
  • Mô tả triệu chứng khi đi khám và hiểu lời dặn của bác sĩ về thuốc men.
  • Nhắc nhở đồng nghiệp, người thân giữ gìn sức khỏe một cách khéo léo.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 患者huànzhěn

    bệnh nhân, người bệnh

    “这位患者对青霉素过敏,用药时要格外注意。”

    Zhè wèi huànzhě duì qīngméisù guòmǐn, yòng yào shí yào géwài zhùyì.

    Bệnh nhân này dị ứng với penicillin, khi dùng thuốc phải đặc biệt chú ý.

  • 症状zhèngzhuàngn

    triệu chứng

    “如果出现胸闷、气短的症状,要马上去医院。”

    Rúguǒ chūxiàn xiōngmēn, qìduǎn de zhèngzhuàng, yào mǎshàng qù yīyuàn.

    Nếu xuất hiện triệu chứng tức ngực, khó thở thì phải đến bệnh viện ngay.

  • 血压xuèyān

    huyết áp

    “爷爷每天早上起床后都要量一次血压。”

    Yéye měi tiān zǎoshang qǐchuáng hòu dōu yào liáng yī cì xuèyā.

    Mỗi sáng sau khi ngủ dậy, ông đều đo huyết áp một lần.

  • 发炎fāyánv

    bị viêm, sưng viêm

    “伤口没处理好,第二天就发炎了。”

    Shāngkǒu méi chǔlǐ hǎo, dì-èr tiān jiù fāyán le.

    Vết thương không được xử lý kỹ, hôm sau đã bị viêm.

  • 感染gǎnrǎnv, n

    nhiễm, lây nhiễm (bệnh); sự nhiễm trùng

    “最近天气变化大,办公室不少人都感染了流感。”

    Zuìjìn tiānqì biànhuà dà, bàngōngshì bùshǎo rén dōu gǎnrǎn le liúgǎn.

    Gần đây thời tiết thay đổi thất thường, khá nhiều người trong văn phòng bị nhiễm cúm.

  • 康复kāngfùv

    hồi phục, bình phục (sức khỏe)

    “手术很成功,医生说他下个月就能康复出院。”

    Shǒushù hěn chénggōng, yīshēng shuō tā xià gè yuè jiù néng kāngfù chūyuàn.

    Ca phẫu thuật rất thành công, bác sĩ nói tháng sau anh ấy có thể bình phục và xuất viện.

  • 免疫miǎnyìn, v

    miễn dịch

    “坚持运动、睡眠充足,可以提高身体的免疫力。”

    Jiānchí yùndòng, shuìmián chōngzú, kěyǐ tígāo shēntǐ de miǎnyìlì.

    Kiên trì vận động, ngủ đủ giấc có thể nâng cao khả năng miễn dịch của cơ thể.

  • 服用fúyòngv

    uống, dùng (thuốc)

    “这种药请在饭后服用,每天两次。”

    Zhè zhǒng yào qǐng zài fànhòu fúyòng, měi tiān liǎng cì.

    Loại thuốc này xin uống sau bữa ăn, mỗi ngày hai lần.

  • 内科nèikēn

    khoa nội, nội khoa

    “头疼、发烧一般先挂内科的号。”

    Tóuténg, fāshāo yībān xiān guà nèikē de hào.

    Đau đầu, sốt thì thường đăng ký khám khoa nội trước.

  • 疲劳píláoadj, n

    mệt mỏi; sự mệt mỏi

    “连续开了五个小时的车,他感到非常疲劳。”

    Liánxù kāi le wǔ gè xiǎoshí de chē, tā gǎndào fēicháng píláo.

    Lái xe liên tục năm tiếng đồng hồ, anh ấy cảm thấy vô cùng mệt mỏi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

血压又高了

Phòng khám khoa nội của một bệnh viện ở Hàng Châu. Bác sĩ 鲁晴 khám cho 车振华, một trưởng phòng thường xuyên tăng ca.

鲁晴 (bác sĩ khoa nội) · 车振华 (trưởng phòng kinh doanh, bệnh nhân)

1. 车振华最近有什么症状?

Gần đây 车振华 có những triệu chứng gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Cơn Lốc Mua Sắm Ngày Độc Thân 11/11 - Than Phiền Thói Quen Với 动不动就

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới