HSK 6 · ProficientPremium Bài 13 · Singles' Day shopping spree

Cơn Lốc Mua Sắm Ngày Độc Thân 11/11 - Than Phiền Thói Quen Với 动不动就

Bàn chuyện săn hàng giảm giá ngày 11/11: mẫu mới, hàng bán chạy, rút thăm trúng thưởng, và học cách than phiền một thói quen xấu bằng "动不动就". Ví dụ: "你最近动不动就下单,快递都堆成山了。"

  • Dùng "动不动就 + động từ" để than phiền một việc (thường là không tốt) xảy ra quá dễ dàng, quá thường xuyên.
  • Nói về mua sắm trực tuyến: đặt hàng, so sánh giá, mẫu mã, khuyến mãi.
  • Xử lý tình huống đổi trả và đánh giá xấu sau đợt khuyến mãi lớn.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 下单xiàdānv

    đặt hàng, chốt đơn (thường là mua online)

    “我昨晚十二点下单,今天上午就收到货了。”

    Wǒ zuówǎn shí'èr diǎn xiàdān, jīntiān shàngwǔ jiù shōudào huò le.

    Tôi đặt hàng lúc mười hai giờ đêm qua, sáng nay đã nhận được hàng.

  • 热门rèménadj

    đang hot, được nhiều người quan tâm, ăn khách

    “这款手机是今年最热门的型号之一。”

    Zhè kuǎn shǒujī shì jīnnián zuì rèmén de xínghào zhīyī.

    Chiếc điện thoại này là một trong những mẫu hot nhất năm nay.

  • 畅销chàngxiāov, adj

    bán chạy, đắt hàng

    “这本小说一上市就十分畅销。”

    Zhè běn xiǎoshuō yī shàngshì jiù shífēn chàngxiāo.

    Cuốn tiểu thuyết này vừa ra mắt đã bán rất chạy.

  • 款式kuǎnshìn

    kiểu dáng, mẫu mã

    “这件大衣的款式简单大方,上班穿正合适。”

    Zhè jiàn dàyī de kuǎnshì jiǎndān dàfāng, shàngbān chuān zhèng héshì.

    Kiểu dáng chiếc áo khoác này đơn giản, thanh lịch, mặc đi làm rất hợp.

  • 新款xīnkuǎnn

    mẫu mới, kiểu mới

    “这个品牌每个季度都会推出新款,价格也不算贵。”

    Zhège pǐnpái měi gè jìdù dōu huì tuīchū xīnkuǎn, jiàgé yě bù suàn guì.

    Thương hiệu này mỗi quý đều tung ra mẫu mới, giá cũng không tính là đắt.

  • 抽奖chōujiǎngv

    rút thăm trúng thưởng, bốc thăm

    “年会最后一个环节是抽奖,大家都特别期待。”

    Niánhuì zuìhòu yī gè huánjié shì chōujiǎng, dàjiā dōu tèbié qīdài.

    Tiết mục cuối cùng của tiệc tất niên là rút thăm trúng thưởng, ai cũng rất háo hức.

  • 流量liúliàngn

    lưu lượng truy cập (lượt người xem); dung lượng dữ liệu di động

    “出门在外,我的手机流量很快就用完了。”

    Chūmén zài wài, wǒ de shǒujī liúliàng hěn kuài jiù yòng wán le.

    Đi xa nhà, dung lượng dữ liệu điện thoại của tôi hết rất nhanh.

  • 店铺diànpùn

    cửa hàng, gian hàng (cả trên mạng)

    “她在网上开了一家卖手工饰品的店铺。”

    Tā zài wǎngshàng kāi le yī jiā mài shǒugōng shìpǐn de diànpù.

    Cô ấy mở một gian hàng trên mạng chuyên bán đồ trang sức thủ công.

  • 便捷biànjiéadj

    tiện lợi, nhanh gọn

    “现在用手机付款,既安全又便捷。”

    Xiànzài yòng shǒujī fùkuǎn, jì ānquán yòu biànjié.

    Bây giờ thanh toán bằng điện thoại vừa an toàn vừa tiện lợi.

  • 实惠shíhuìadj, n

    hời, rẻ mà chất lượng; lợi ích thiết thực

    “这家餐厅的套餐分量大,价格也实惠。”

    Zhè jiā cāntīng de tàocān fēnliàng dà, jiàgé yě shíhuì.

    Suất ăn của nhà hàng này nhiều, giá cả cũng phải chăng.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

零点抢购

Gần nửa đêm trước ngày 11/11, trong căn hộ của hai vợ chồng ở Hàng Châu. 柳依 thấy chồng là 谷远航 vẫn dán mắt vào điện thoại.

柳依 (nhân viên kế toán, vợ của 谷远航) · 谷远航 (kỹ sư phần mềm, rất mê mua sắm online)

1. 快到零点了,谷远航为什么还在看手机?

Sắp đến nửa đêm, vì sao 谷远航 vẫn còn xem điện thoại?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Mua Căn Nhà Đầu Tiên - Bổ Sung Lý Do Thuyết Phục Với Liên Từ 况且

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới