HSK 6 · ProficientPremium Bài 6 · Cultural differences in business

Khác Biệt Văn Hóa Trong Kinh Doanh - So Sánh Lối Ứng Xử Với Cấu Trúc 与……相比

Học cách nói về khác biệt văn hóa nơi công sở như thể diện, cách góp ý, phép lịch sự trên bàn tiệc, và so sánh một cách trang trọng bằng "与……相比". Ví dụ: "与英国相比,中国人更在意自己在公开场合的形象。"

  • Dùng "与……相比,…" để đưa ra đối tượng so sánh và nêu kết quả so sánh.
  • Giải thích những khác biệt văn hóa trong giao tiếp công sở: thể diện, góp ý, xã giao.
  • Đưa ra lời khuyên tế nhị giúp đồng nghiệp nước ngoài hòa nhập.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 习俗xísún

    phong tục, tập quán

    “每个地方都有自己的习俗,我们应该尊重。”

    Měi gè dìfāng dōu yǒu zìjǐ de xísú, wǒmen yīnggāi zūnzhòng.

    Mỗi nơi đều có phong tục riêng, chúng ta nên tôn trọng.

  • 差异chāyìn

    sự khác biệt, chênh lệch

    “南方和北方在饮食习惯上的差异很大。”

    Nánfāng hé běifāng zài yǐnshí xíguàn shàng de chāyì hěn dà.

    Miền Nam và miền Bắc có sự khác biệt rất lớn về thói quen ăn uống.

  • 融入róngrùv

    hòa nhập, hòa vào

    “他来上海才半年,就很快融入了新团队。”

    Tā lái Shànghǎi cái bànnián, jiù hěn kuài róngrù le xīn tuánduì.

    Anh ấy đến Thượng Hải mới nửa năm đã nhanh chóng hòa nhập với đội ngũ mới.

  • 误解wùjiěv, n

    hiểu lầm, hiểu sai; sự hiểu lầm

    “你误解我的意思了,我不是在批评你。”

    Nǐ wùjiě wǒ de yìsi le, wǒ bú shì zài pīpíng nǐ.

    Cậu hiểu lầm ý tôi rồi, tôi không phải đang phê bình cậu.

  • 面子miànzin

    thể diện, sĩ diện

    “他当众拒绝了客户,让客户很没面子。”

    Tā dāngzhòng jùjué le kèhù, ràng kèhù hěn méi miànzi.

    Anh ấy từ chối khách hàng trước mặt mọi người, khiến khách hàng rất mất mặt.

  • 场合chǎnghén

    dịp, hoàn cảnh, nơi chốn (giao tiếp)

    “在正式场合,最好穿西装。”

    Zài zhèngshì chǎnghé, zuìhǎo chuān xīzhuāng.

    Ở những dịp trang trọng, tốt nhất nên mặc com-lê.

  • 尴尬gāngàadj

    ngượng ngùng, khó xử, lúng túng

    “他叫错了客户的名字,场面一度很尴尬。”

    Tā jiào cuò le kèhù de míngzi, chǎngmiàn yīdù hěn gān'gà.

    Anh ấy gọi nhầm tên khách hàng, không khí có lúc rất ngượng ngùng.

  • 交际jiāojìn, v

    giao tiếp, giao thiệp, xã giao

    “她性格开朗,很擅长交际。”

    Tā xìnggé kāilǎng, hěn shàncháng jiāojì.

    Cô ấy tính cách cởi mở, rất giỏi giao thiệp.

  • 认同rèntóngv

    đồng tình, tán thành, thừa nhận

    “我很认同公司提倡的工作理念。”

    Wǒ hěn rèntóng gōngsī tíchàng de gōngzuò lǐniàn.

    Tôi rất tán thành triết lý làm việc mà công ty đề cao.

  • 多元duōyuánadj

    đa dạng, đa nguyên

    “这是一家多元文化的公司,员工来自十几个国家。”

    Zhè shì yì jiā duōyuán wénhuà de gōngsī, yuángōng láizì shí jǐ gè guójiā.

    Đây là một công ty đa văn hóa, nhân viên đến từ hơn mười quốc gia.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

他觉得很没面子

Phòng làm việc của giám đốc chi nhánh Quảng Châu. Giám đốc nhân sự 魏敏 nói chuyện riêng với giám đốc người Anh 大卫 về cuộc họp hôm qua.

魏敏 (giám đốc nhân sự chi nhánh Quảng Châu) · 大卫 (giám đốc chi nhánh người Anh, mới sang nhận việc)

1. 老陈为什么不高兴?

Vì sao anh 陈 không vui?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Trí Tuệ Nhân Tạo Nơi Công Sở - Dự Đoán Xu Hướng Tất Yếu Với Phó Từ 势必

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới