HSK 5 · AdvancedPremium Bài 28 · A food safety inspection

Kiểm Tra An Toàn Thực Phẩm - Hỏi Trang Trọng Với 是否

Học cách giao tiếp trong một buổi kiểm tra an toàn thực phẩm: hạn sử dụng, hàng hết hạn, hàm lượng, chế biến, vi phạm và tiền phạt, dùng phó từ "是否" để hỏi "có… hay không" một cách trang trọng. Ví dụ: "我们要检查原料是否在保质期内。"

  • Dùng "是否 + động từ/tính từ" trong câu hỏi trang trọng và câu hỏi gián tiếp (知道 / 确认 / 检查 + 是否…).
  • Nói về hạn sử dụng, hàng hết hạn, hàm lượng, chế biến, chất lượng và các chất có hại.
  • Phối hợp với cán bộ kiểm tra, nhận lỗi và cam kết xử lý nghiêm túc.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 保质期bǎozhìqīn

    hạn sử dụng, thời hạn bảo đảm chất lượng

    “买东西的时候,我习惯先看保质期。”

    Mǎi dōngxi de shíhou, wǒ xíguàn xiān kàn bǎozhìqī.

    Khi mua đồ, tôi có thói quen xem hạn sử dụng trước.

  • 过期guòqīv

    hết hạn, quá hạn

    “冰箱里的酸奶已经过期两天了。”

    Bīngxiāng lǐ de suānnǎi yǐjīng guòqī liǎng tiān le.

    Sữa chua trong tủ lạnh đã hết hạn hai ngày rồi.

  • 食用shíyòngv

    ăn, dùng làm thực phẩm

    “这种蘑菇必须煮熟才能食用。”

    Zhè zhǒng mógu bìxū zhǔshú cáinéng shíyòng.

    Loại nấm này phải nấu chín mới ăn được.

  • 含量hánliàngn

    hàm lượng

    “这款饮料的糖含量很低。”

    Zhè kuǎn yǐnliào de táng hánliàng hěn dī.

    Hàm lượng đường của loại đồ uống này rất thấp.

  • 加工jiāgōngv, n

    chế biến, gia công

    “这家工厂主要加工海鲜。”

    Zhè jiā gōngchǎng zhǔyào jiāgōng hǎixiān.

    Nhà máy này chủ yếu chế biến hải sản.

  • 有害yǒuhàiadj

    có hại

    “长期熬夜对身体有害。”

    Chángqī áoyè duì shēntǐ yǒuhài.

    Thức khuya kéo dài có hại cho sức khỏe.

  • 违反wéifǎnv

    vi phạm, làm trái

    “他违反了公司的规定,被经理批评了。”

    Tā wéifǎn le gōngsī de guīdìng, bèi jīnglǐ pīpíng le.

    Anh ấy vi phạm quy định của công ty, bị giám đốc phê bình.

  • 罚款fákuǎnv, n

    phạt tiền; tiền phạt

    “他因为乱停车被罚款了。”

    Tā yīnwèi luàn tíngchē bèi fákuǎn le.

    Anh ấy bị phạt tiền vì đỗ xe bừa bãi.

  • 品质pǐnzhìn

    chất lượng, phẩm chất

    “这家店的茶叶品质一直很稳定。”

    Zhè jiā diàn de cháyè pǐnzhì yīzhí hěn wěndìng.

    Chất lượng trà của cửa hàng này luôn rất ổn định.

  • 严肃yánsùadj

    nghiêm túc, nghiêm khắc

    “说到食品安全,经理的表情变得很严肃。”

    Shuō dào shípǐn ānquán, jīnglǐ de biǎoqíng biàn de hěn yánsù.

    Nhắc đến an toàn thực phẩm, nét mặt giám đốc trở nên rất nghiêm túc.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

餐厅食品安全检查

Sáng thứ Tư ở một nhà hàng tại Hàng Châu, cán bộ quản lý thị trường 钟晴 đến kiểm tra an toàn thực phẩm, chủ nhà hàng 杜海 tiếp đón.

钟晴 (cán bộ quản lý thị trường) · 杜海 (chủ nhà hàng)

1. 钟晴先检查什么?

钟晴 kiểm tra cái gì trước?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Làng Quê Thành Một Phần Đô Thị - Kể Sự Thay Đổi Dần Dần Với 逐渐

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới