HSK 5 · AdvancedPremium Bài 18 · Selling on a livestream

Bán Hàng Qua Livestream - Bày Tỏ Bất Ngờ Với 居然

Học cách nói về livestream bán hàng: lượt thích, đánh giá, khuyến mãi, giá bán, doanh số, và dùng phó từ "居然" để bày tỏ sự bất ngờ. Ví dụ: "两个小时居然卖了八千多盒茶叶。"

  • Dùng "S + 居然 + V/Adj" để nói điều xảy ra ngoài dự đoán, cả chuyện tốt lẫn chuyện xấu.
  • Nói về livestream, nền tảng thương mại điện tử, khuyến mãi, ưu đãi, giá bán và doanh số.
  • Trao đổi kết quả bán hàng với đối tác và dẫn dắt một buổi livestream.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 直播zhíbōv, n

    phát trực tiếp, livestream

    “现在很多农民通过直播卖自家种的水果。”

    Xiànzài hěn duō nóngmín tōngguò zhíbō mài zìjiā zhòng de shuǐguǒ.

    Bây giờ nhiều nông dân bán trái cây nhà trồng qua livestream.

  • 电商diànshāngn

    thương mại điện tử

    “他大学毕业以后去了一家电商公司。”

    Tā dàxué bìyè yǐhòu qù le yī jiā diànshāng gōngsī.

    Tốt nghiệp đại học xong anh ấy vào làm ở một công ty thương mại điện tử.

  • 点赞diǎnzànv

    bấm thích, thả like; khen ngợi

    “这条视频一天就有十万人点赞。”

    Zhè tiáo shìpín yī tiān jiù yǒu shíwàn rén diǎnzàn.

    Video này chỉ trong một ngày đã có mười vạn người bấm thích.

  • 好评hǎopíngn

    đánh giá tốt, lời khen

    “这家店的商品在网上获得了很多好评。”

    Zhè jiā diàn de shāngpǐn zài wǎngshàng huòdé le hěn duō hǎopíng.

    Hàng của cửa hàng này nhận được rất nhiều đánh giá tốt trên mạng.

  • 商家shāngjiān

    người bán, nhà bán hàng, cửa hàng

    “节日期间,商家纷纷推出各种活动。”

    Jiérì qījiān, shāngjiā fēnfēn tuīchū gèzhǒng huódòng.

    Dịp lễ, các nhà bán hàng lần lượt tung ra đủ loại chương trình.

  • 促销cùxiāov, n

    khuyến mãi, đẩy mạnh bán hàng

    “超市正在搞促销,鸡蛋打八折。”

    Chāoshì zhèngzài gǎo cùxiāo, jīdàn dǎ bā zhé.

    Siêu thị đang khuyến mãi, trứng giảm hai mươi phần trăm.

  • 优惠yōuhuìadj, n

    ưu đãi, giảm giá

    “会员买东西可以享受更多优惠。”

    Huìyuán mǎi dōngxi kěyǐ xiǎngshòu gèng duō yōuhuì.

    Hội viên mua hàng được hưởng nhiều ưu đãi hơn.

  • 销量xiāoliàngn

    lượng bán, doanh số bán hàng

    “新款手机上市第一周,销量就超过了一百万台。”

    Xīnkuǎn shǒujī shàngshì dìyī zhōu, xiāoliàng jiù chāoguò le yībǎiwàn tái.

    Tuần đầu lên kệ, doanh số mẫu điện thoại mới đã vượt một triệu chiếc.

  • 售价shòujiàn

    giá bán

    “这款耳机的售价是三百九十九元。”

    Zhè kuǎn ěrjī de shòujià shì sānbǎijiǔshíjiǔ yuán.

    Giá bán của mẫu tai nghe này là ba trăm chín mươi chín tệ.

  • 平台píngtáin

    nền tảng (trực tuyến)

    “很多年轻人喜欢在不同的购物平台上比价。”

    Hěn duō niánqīngrén xǐhuan zài bùtóng de gòuwù píngtái shang bǐjià.

    Nhiều người trẻ thích so giá trên các nền tảng mua sắm khác nhau.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

直播之后

Sáng hôm sau buổi livestream, tại văn phòng một công ty trà ở Hàng Châu. Streamer 毛莉 báo cáo kết quả với ông chủ 康辉.

康辉 (ông chủ công ty trà) · 毛莉 (streamer bán hàng)

1. 昨晚的直播两个小时卖了多少茶叶?

Buổi livestream tối qua trong hai tiếng bán được bao nhiêu trà?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chọn Trường Cho Con - Cân Nhắc Lựa Chọn Với 与其……不如

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới