HSK 5 · AdvancedPremium Bài 19 · Choosing a school for our child

Chọn Trường Cho Con - Cân Nhắc Lựa Chọn Với 与其……不如

Học cách bàn về chuyện học hành của con: mẫu giáo, môn học, giáo trình, cách nuôi dạy, và dùng "与其……不如/宁可……" để so sánh hai phương án rồi chọn cái tốt hơn. Ví dụ: "与其让他周末上各种班,不如我们多花时间陪伴他。"

  • Dùng "与其 A,不如 B", "与其 A,宁可 B" và "与其说 A,不如说 B" để so sánh và chọn phương án.
  • Nói về trường mẫu giáo, môn học, giáo trình, tính cách trẻ và cách nuôi dạy con.
  • Trao đổi với vợ/chồng và giáo viên về việc học và sự phát triển của con.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 幼儿园yòu'éryuánn

    trường mẫu giáo, nhà trẻ

    “我女儿每天早上八点去幼儿园。”

    Wǒ nǚ'ér měi tiān zǎoshang bā diǎn qù yòu'éryuán.

    Con gái tôi tám giờ sáng hằng ngày đi mẫu giáo.

  • 培养péiyǎngv

    bồi dưỡng, nuôi dưỡng, rèn luyện

    “学校很重视培养学生的动手能力。”

    Xuéxiào hěn zhòngshì péiyǎng xuésheng de dòngshǒu nénglì.

    Nhà trường rất coi trọng việc rèn luyện kỹ năng thực hành của học sinh.

  • 子女zǐnǚn

    con cái

    “很多父母愿意为子女的教育花很多钱。”

    Hěn duō fùmǔ yuànyì wèi zǐnǚ de jiàoyù huā hěn duō qián.

    Nhiều bậc cha mẹ sẵn sàng chi nhiều tiền cho việc học của con cái.

  • 学科xuékēn

    môn học, ngành học

    “数学是他成绩最好的学科。”

    Shùxué shì tā chéngjì zuìhǎo de xuékē.

    Toán là môn cậu ấy học tốt nhất.

  • 语文yǔwénn

    môn Ngữ văn (tiếng Trung)

    “她是一名小学语文老师。”

    Tā shì yī míng xiǎoxué yǔwén lǎoshī.

    Cô ấy là giáo viên Ngữ văn tiểu học.

  • 教材jiàocáin

    giáo trình, sách giáo khoa

    “这套教材图片多,孩子们很喜欢。”

    Zhè tào jiàocái túpiàn duō, háizimen hěn xǐhuan.

    Bộ giáo trình này nhiều hình ảnh, bọn trẻ rất thích.

  • 独立dúlìadj, v

    độc lập, tự lập

    “上大学以后,他变得越来越独立了。”

    Shàng dàxué yǐhòu, tā biàn de yuèláiyuè dúlì le.

    Lên đại học, cậu ấy ngày càng tự lập hơn.

  • 好奇hàoqíadj

    tò mò, hiếu kỳ

    “孩子对什么都很好奇,总是问为什么。”

    Háizi duì shénme dōu hěn hàoqí, zǒngshì wèn wèishénme.

    Trẻ con cái gì cũng tò mò, lúc nào cũng hỏi tại sao.

  • 调皮tiáopíadj

    nghịch ngợm, tinh nghịch

    “这个男孩儿很调皮,一刻也坐不住。”

    Zhège nánháir hěn tiáopí, yī kè yě zuò bu zhù.

    Cậu bé này rất nghịch, không ngồi yên được giây phút nào.

  • 陪伴péibànv

    ở bên, đồng hành, bầu bạn

    “对孩子来说,父母的陪伴比礼物更重要。”

    Duì háizi lái shuō, fùmǔ de péibàn bǐ lǐwù gèng zhòngyào.

    Với trẻ con, sự đồng hành của cha mẹ quan trọng hơn quà cáp.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

选哪所小学?

Tối thứ Bảy tại nhà ở Bắc Kinh, sau khi con ngủ, hai vợ chồng 魏东 và 廖静 bàn chuyện chọn trường tiểu học cho con trai 豆豆.

魏东 (người chồng, kỹ sư) · 廖静 (người vợ, nhân viên ngân hàng)

1. 双语私立学校有什么问题?

Trường tư song ngữ có vấn đề gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Rà Soát Ngân Sách Quý - Nêu Điều Kiện Với 除非

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới