Nghe, nhắc lại và được chấm từng âm.
HSK 1日常问候
Lời chào hằng ngày
HSK 1吃和喝
Đồ ăn và Đồ uống
HSK 2交通和方向
Giao thông và Chỉ đường
HSK 2家庭和关系
Gia đình và Mối quan hệ
HSK 3公共交通延误
Trễ phương tiện công cộng
HSK 4在健身房
Tại Phòng Tập
HSK 5乘坐高铁
Đi lại bằng tàu cao tốc
HSK 6策划婚礼
Lên kế hoạch cho Lễ cưới
HSK 7城市更新与历史传承
Đô thị hóa và Bảo tồn Di sản
HSK 8中医哲学
Triết lý Y học Cổ truyền Trung Quốc
HSK 9电动汽车的演变
Sự phát triển của Xe điện