Luyện nói AI
HSK 3 · Trễ phương tiện công cộng
词语练习
Luyện từ vựng
公交车, 地铁, 延误, 晚点, 车站, 乘客
短语练习
Luyện cụm từ
公交车晚点, 地铁延误, 等公交车, 很多乘客, 车站很挤, 我要迟到了
句子练习
Luyện câu
公交车晚点了。, 地铁延误十分钟。, 我要迟到了。, 车站有很多人。, 请再等五分钟。, 他正在等公交车。