Luyện nói AI
HSK 2 · Giao thông và Chỉ đường
交通工具
Phương tiện giao thông
公共汽车, 自行车, 出租车, 地铁, 步行, 坐公共汽车
问路
Hỏi đường
左, 右, 直走, 前面, 在哪儿, 怎么走
简单对话
Đoạn hội thoại đơn giản
我坐公共汽车。, 他骑自行车。, 你去哪儿?, 我去公园。, 往左走。, 不远。