学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 5Thiên nhiên3 phút · 528 chữ10 từ thư viện

沙漠中的绿色奇迹

Kỳ tích xanh giữa sa mạc

Đọc bài phóng sự về hành trình phủ xanh sa mạc Kubuqi ở Nội Mông để luyện kỹ năng đọc.

Bước 1 · Bài đọc

沙漠中的绿色奇迹

Chạm vào một câu để xem nghĩa và nghe lại.

kù库bù布qí其shāmò沙漠wèiyú位于nèiměng内蒙gǔ古 ,shì是zhōngguó中国dì第qī七dà大shāmò沙漠 。sān三shí十duō多niánqián年前 ,zhèlǐ这里jīhū几乎kàn看bú不dào到yīdiǎnr一点儿lǜsè绿色 ,yì一guā刮dà大fēng风 ,shāzi沙子jiù就huì会fēi飞jìn进fùjìn附近de的cūn村zǐ子 ,shènzhì甚至bèi被chuī吹dào到jǐ几bǎi百gōnglǐ公里wài外de的běijīng北京 。 … nàshíhou那时候 ,hěn很duō多niánqīng年轻rén人bú不yuànyì愿意liú留zài在jiāxiāng家乡 ,dāngdì当地de的rénkǒu人口yuèláiyuè越来越shǎo少 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 5

海外游子的家乡味道

Hương vị quê hương của những người con xa xứ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 6

湖边的一堂课

Bài học bên hồ

HSK 6

小岛上的老鼠战争

Cuộc chiến với loài chuột trên hòn đảo nhỏ

HSK 4

去森林公园,请记住这几件事

Đến công viên rừng, hãy nhớ mấy điều này

HSK 4

小山村的清河

Dòng sông trong của ngôi làng nhỏ trên núi

10 từ của bài
  • 沙子shāzicát, hạt cát, sạn
  • 人口rénkǒudân số, nhân khẩu
  • 弱ruòyếu, yếu ớt, kém
  • 巨大jùdàkhổng lồ, to lớn, cực lớn
  • 生产shēngchǎnsản xuất, chế tạo, sinh sản
  • 回收huíshōuthu hồi, tái chế, thu gom
  • 期间qījiāntrong thời gian, trong lúc, giai đoạn
  • 表达biǎodábiểu đạt, diễn đạt, bày tỏ
  • 即将jíjiāngsắp, sắp sửa, chuẩn bị
  • 土地tǔdìđất đai, lãnh thổ