Bước 1 · Bài đọc
我的留学打算
Chạm vào một câu để xem nghĩa và nghe lại.
wǒ我jiào叫ruǎn阮míng明,shì是yuè越nán南de的dàxuéshēng大学生。wǒ我dǎsuàn打算míngnián明年qù去zhōngguó中国liúxué留学,xuéxí学习hànyǔ汉语hé和jīngjì经济。 … wǒ我juéde觉得zhè这liǎng两gè个guójiā国家de的guānxi关系yuèláiyuè越来越hǎo好,yǐhòu以后huì会yǒu有hěn很duō多gōngzuò工作jīhuì机会。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 3
夏天的饮料选择
Lựa chọn đồ uống mùa hè