学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AILuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 3Sức khoẻ1 phút · 289 chữ10 từ thư viện

电视节目里的健康小建议

Những lời khuyên sức khỏe từ chương trình truyền hình

Đọc bài viết chia sẻ những lời khuyên sống khỏe từ một chương trình truyền hình để luyện kỹ năng đọc.

Bước 1 · Bài đọc

电视节目里的健康小建议

Chạm vào một câu để xem nghĩa và nghe lại.

nǐ你zhīdào知道zěnyàng怎样cáinéng才能gèng更jiànkāng健康ma吗 ?shàng上gè个xīngqī星期 ,wǒ我zài在diànshì电视shàng上kàn看le了yí一gè个jiànkāng健康jiémù节目 ,yīshēng医生jiǎng讲le了hěn很duō多shēnghuó生活zhōng中de的xiǎo小xíguàn习惯 。 … xiàmiàn下面wǒ我jiù就gēn跟dàjiā大家shuō说yi一shuō说 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 3

夏天的饮料选择

Lựa chọn đồ uống mùa hè

Bài khác cùng chủ đề

HSK 6

姑姑在灾区的两个月

Hai tháng của cô tôi ở vùng thiên tai

HSK 6

温暖的冬天,也藏着健康隐患

Mùa đông ấm áp vẫn ẩn chứa nguy cơ cho sức khỏe

HSK 5

吃得杂才健康:访问营养专家王教授

Ăn đa dạng mới khỏe: Phỏng vấn chuyên gia dinh dưỡng Giáo sư Vương

HSK 4

我和爸爸的健康课

Lớp học sức khỏe của tôi và bố

10 từ của bài
  • 怎样zěnyàngthế nào, ra sao
  • 更gènghơn, càng
  • 节目jiémùchương trình
  • 渴kěkhát
  • 身边shēnbiānbên cạnh, bên mình
  • 牙刷yáshuābàn chải đánh răng
  • 嘴zuǐmiệng
  • 胖pàngbéo
  • 住院zhùyuànnhập viện, nằm viện
  • 安全ānquánan toàn