Bước 1 · Bài đọc
星期六去超市
Chạm vào một câu để xem nghĩa và nghe lại.
xīngqī星期liù六shàngwǔ上午,wǒ我xiān先qù去yínháng银行bàn办le了yì一zhāng张xīn新de的xìnyòngkǎ信用卡,ránhòu然后qù去pángbiān旁边de的chāoshì超市mǎi买dōngxī东西。wǒ我tuī推zhe着chē车zǒujìn走进qù去,xiān先ná拿le了wǔ五bāo包fāngbiànmiàn方便面,yīnwèi因为wǒ我gōngzuò工作hěn很máng忙,wǎnshang晚上chángcháng常常méi没shíjiān时间zuòfàn做饭。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 3
夏天的饮料选择
Lựa chọn đồ uống mùa hè