295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
295 chủ điểm · CEFR
S + enable + sb + to + V (infinitive)
Cấu trúc Enable: cho phép ai làm gì
“This scholarship will enable her to study abroad.”
Học bổng này sẽ cho phép cô ấy đi du học.
S + find + O + V-ing
Cấu trúc Find + tân ngữ + V-ing
“I found my brother sleeping on the couch.”
Tôi bắt gặp em trai tôi đang ngủ trên ghế sofa.
S + will/won’t + be + V-ing
Cấu trúc thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
“At 8 PM tomorrow, I’ll be watching my favorite TV show.”
Vào 8 giờ tối mai, tôi sẽ đang xem chương trình TV yêu thích.
S + might/will/could/should + wind up + V-ing
Cấu trúc wind up + V-ing
“If you don’t study, you might wind up failing the exam.”
Nếu bạn không học, bạn có thể sẽ trượt kỳ thi.
There is (no) doubt that + S + V
Cấu trúc There is (no) doubt that
“There is no doubt that she will succeed in her career.”
Không nghi ngờ gì rằng cô ấy sẽ thành công trong sự nghiệp.
S + invest + sth + in + V-ing
Cấu trúc Invest in + V-ing
“The company invested millions in developing new technology.”
Công ty đã đầu tư hàng triệu vào việc phát triển công nghệ mới.
S + be (am/is/are) + bound to + V/be + (N/Adj)
Cấu trúc Be bound to
“She is bound to forget your birthday.”
Cô ấy chắc chắn sẽ quên sinh nhật của bạn.
Rather than + V (bare infinitive), S + should + V
Cấu trúc Rather than: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết
“Rather than waste time on social media, you should focus on your studies.”
Thay vì lãng phí thời gian trên mạng xã hội, bạn nên tập trung vào việc học.
S + regret(s) + (not) + V-ing + O
Cấu trúc Regret + V-ing: hối tiếc về việc đã xảy ra
“She regrets not studying harder for the exam.”
Cô ấy hối tiếc vì đã không học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.
Clause + so as (not) to + V / in order (not) to + V
Cấu trúc So as to / In order to
“She studies hard in order to pass the exam.”
Cô ấy học chăm chỉ để thi đỗ.
S + avoid + V-ing + by + V-ing
Cấu trúc Avoid + V-ing: tránh làm gì bằng cách làm gì
“Avoid wasting water by turning off the tap while brushing your teeth.”
Tránh lãng phí nước bằng cách khóa vòi khi đánh răng.
S + adhere to + N/V-ing
Cấu trúc Adhere to: tuân thủ, bám sát
“The company adheres to strict environmental policies.”
Công ty tuân thủ các chính sách môi trường nghiêm ngặt.
Not only + trợ động từ + S + V, but S also + V
Cấu trúc Not only ... but also (đảo ngữ nhấn mạnh)
“Not only did he speak English, but he also spoke French.”
Không những anh ấy nói được tiếng Anh, mà còn nói được tiếng Pháp.
If + S + were to + V, S + would + V
Cấu trúc If + were to + V (điều kiện giả định trang trọng)
“If he were to win the lottery, he would travel the world.”
Nếu anh ấy trúng xổ số, anh ấy sẽ đi du lịch khắp thế giới.
S + demand + that + S + (should) + V
Cấu trúc Demand that: Yêu cầu ai làm gì
“The teacher demanded that the students be quiet.”
Giáo viên yêu cầu học sinh phải im lặng.
If it weren’t for + N, S + would/could + V
Cấu trúc If it weren’t for: Nếu không vì... (hiện tại)
“If it weren’t for her support, I wouldn’t be here.”
Nếu không nhờ sự hỗ trợ của cô ấy, tôi đã không có mặt ở đây.
Even if + S + V (quá khứ đơn/quá khứ hoàn thành), S + would(n’t) + V
Cấu trúc Even if: Ngay cả khi (nhấn mạnh điều kiện đối lập)
“Even if I had a million dollars, I wouldn’t buy a mansion.”
Ngay cả khi tôi có một triệu đô, tôi cũng sẽ không mua một căn biệt thự.
S + insist + that + S + (should) + V
Cấu trúc Insist that: Khăng khăng đòi ai làm gì
“She insists that we be on time.”
Cô ấy khăng khăng đòi chúng tôi phải đúng giờ.
No sooner + had + S + V3/ed + than + S + V2/ed
Cấu trúc No sooner ... than
“No sooner had we arrived than it started to rain.”
Chúng tôi vừa đến nơi thì trời bắt đầu mưa.
Not until + N/clause + trợ động từ + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Not until (mãi cho đến khi)
“Not until midnight did they finish the project.”
Mãi đến nửa đêm họ mới hoàn thành dự án.
What + S + V + is/was + N/adj
Cấu trúc câu chẻ giả What + S + V + is/was + N/adj
“What he said is true.”
Những gì anh ấy nói là đúng.
If + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3
Câu điều kiện loại 3: Giả định trái ngược quá khứ
“If she had studied harder, she would have passed the exam.”
Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
S + V + no/any + N + whatsoever
Cấu trúc Whatsoever nhấn mạnh phủ định
“He has no interest whatsoever in politics.”
Anh ấy hoàn toàn không có chút quan tâm nào đến chính trị.
Seldom + auxiliary + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Seldom - ít khi
“Seldom have we witnessed such chaos.”
Chúng tôi ít khi chứng kiến sự hỗn loạn như vậy.
Suppose/Supposing + S + V2, S + would + V-infinitive
Cấu trúc Suppose/Supposing + V2 (giả sử trái hiện tại/tương lai)
“Suppose you lost your job, what would you do?”
Giả sử bạn mất việc, bạn sẽ làm gì?
Scarcely + auxiliary + S + V + when + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Scarcely... when - vừa mới... thì
“Scarcely had they finished dinner when the phone rang.”
Họ vừa ăn tối xong thì điện thoại reo.
Never + auxiliary + S + V
Cấu trúc đảo ngữ với Never - nhấn mạnh phủ định tuyệt đối
“Never have I seen such a beautiful sunset.”
Tôi chưa bao giờ thấy hoàng hôn đẹp đến thế.
S + be + believed + to have + V3
Cấu trúc bị động với believe + to have V3 (hành động đã xảy ra)
“She is believed to have left early.”
Người ta tin rằng cô ấy đã rời đi sớm.
Only after + N/clause + auxiliary + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Only after - Chỉ sau khi
“Only after the meeting did I understand the issue.”
Chỉ sau cuộc họp tôi mới hiểu vấn đề.
S + be + reported + to have + V3
Cấu trúc bị động với report + to have V3 (báo cáo đã làm gì)
“The company is reported to have made a huge profit last year.”
Công ty được báo cáo đã kiếm được lợi nhuận lớn vào năm ngoái.
Hardly/Scarcely + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed
Cấu trúc Hardly/Scarcely ... when (vừa mới... thì)
“Hardly had she left when the phone rang.”
Cô ấy vừa rời đi thì điện thoại reo.
Only when + S + V + auxiliary + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Only when - Chỉ khi
“Only when he apologized did she forgive him.”
Chỉ khi anh ấy xin lỗi, cô ấy mới tha thứ.
If it hadn’t been for + N, S + would have + V3
Cấu trúc If it hadn’t been for (nếu không vì... thì đã)
“If it hadn’t been for the rain, we would have gone hiking.”
Nếu không vì trời mưa, chúng tôi đã đi leo núi.
Rarely + auxiliary + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Rarely - Hiếm khi
“Rarely does he go out at night.”
Anh ấy hiếm khi ra ngoài vào ban đêm.
Under no circumstances + auxiliary + S + V
Cấu trúc đảo ngữ Under no circumstances (dù trong hoàn cảnh nào cũng không)
“Under no circumstances should you open the door to strangers.”
Dù trong hoàn cảnh nào bạn cũng không nên mở cửa cho người lạ.
No sooner + had + S + V3 + than + S + V2
Cấu trúc đảo ngữ No sooner... than (vừa mới... thì)
“No sooner had she left than it began to rain.”
Cô ấy vừa rời đi thì trời bắt đầu mưa.
Hardly + had + S + V3/ed + when + S + V2/ed
Cấu trúc Hardly ... when (đảo ngữ nhấn mạnh sự gần như đồng thời)
“Hardly had I arrived when the meeting started.”
Tôi vừa mới đến nơi thì cuộc họp bắt đầu.
For fear that + S + might/should + V
Cấu trúc For fear that: Vì sợ rằng
“She whispered for fear that her parents might hear.”
Cô ấy thì thầm vì sợ bố mẹ nghe thấy.
Were + S + to V, S + would + V
Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 2 (Were + S + to V)
“Were I to become rich, I would travel the world.”
Nếu tôi giàu có, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.
So + adj/a + auxiliary + S + that + S + V
Cấu trúc đảo ngữ So + tính từ/trạng từ
“So tired was she that she fell asleep immediately.”
Cô ấy mệt đến nỗi ngủ thiếp đi ngay.
It + be + adjective + that + S + (should) + V
Cấu trúc giả định với tính từ (Subjunctive mood)
“It is vital that he attend the meeting.”
Cần thiết rằng anh ấy phải tham dự cuộc họp.
Had + S + V3/ed, S + would have + V3/ed
Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 3: Had + S + V3
“Had she studied harder, she would have passed the exam.”
Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy đã đậu kỳ thi rồi.
S1 + wish(es) + S2 + would/could + V(inf)
Cấu trúc Wish + would/could + V: mong ước về hiện tại/tương lai
“I wish my brother would stop making so much noise.”
Tôi ước gì anh tôi ngừng làm ồn.
Suppose/Supposing + S + had + V3, S + would/could/might + have + V3
Cấu trúc Suppose/Supposing + had + V3 (giả sử trái quá khứ)
“Suppose you had studied harder, you would have passed the exam.”
Giả sử bạn đã học chăm chỉ hơn, bạn đã đỗ kỳ thi.
It is strongly advised that + S + V-infinitive
Cấu trúc It is strongly advised that + subjunctive (lời khuyên mạnh mẽ)
“It is strongly advised that all passengers arrive at the gate 30 minutes before departure.”
Khuyên mạnh rằng tất cả hành khách nên có mặt tại cửa ra máy bay trước 30 phút.
When/If + S + V, S + to be + (more/less) likely + to V
Cấu trúc Be likely to V: khả năng xảy ra
“When you exercise regularly, you are more likely to stay healthy.”
Khi bạn tập thể dục đều đặn, bạn có nhiều khả năng giữ được sức khỏe.
But for + N/Noun phrase, S + would + have + V3
Cấu trúc But for (nếu không có)
“But for her quick thinking, the project would have failed.”
Nếu không có sự nhanh trí của cô ấy, dự án đã thất bại.
Adj/Adv + as/though + S + V, clause
Cấu trúc đảo ngữ mệnh đề nhượng bộ (as/though)
“Young as he is, he has achieved great success.”
Mặc dù còn trẻ, anh ấy đã đạt được thành công lớn.
If only + S + had + V3/ed
Cấu trúc If only: Giá như... (quá khứ)
“If only she had listened to her parents’ advice.”
Giá như cô ấy đã lắng nghe lời khuyên của bố mẹ.
It comes as no surprise that + S + V
Cấu trúc It comes as no surprise that
“It comes as no surprise that he passed the exam with flying colors.”
Không có gì ngạc nhiên khi anh ấy đỗ kỳ thi với điểm cao chót vót.
S + collaborate (with sb) + in + N/V-ing
Cấu trúc collaborate in (hợp tác trong lĩnh vực/hoạt động)
“The two artists collaborated in creating a mural for the city.”
Hai nghệ sĩ đã hợp tác trong việc tạo ra một bức bích họa cho thành phố.
S + require(s) + that + S + V-infinitive
Cấu trúc require that + subjunctive
“The law requires that all drivers have a valid license.”
Luật pháp yêu cầu rằng tất cả tài xế phải có giấy phép lái xe hợp lệ.
S + dedicate + oneself/something + to + N/V-ing
Cấu trúc Dedicate: Cống hiến cho việc gì
“She dedicated her life to helping the homeless.”
Cô ấy cống hiến cả cuộc đời mình để giúp đỡ người vô gia cư.
S + should (not) + have + V3
Cấu trúc Should have + V3: nuối tiếc về quá khứ
“You should have studied harder for the exam.”
Lẽ ra bạn nên học chăm hơn cho kỳ thi.
S + is/are making it easier + for sb + to V
Cấu trúc Make it easier for someone to do something
“Smartphones are making it easier for people to access information.”
Điện thoại thông minh đang giúp mọi người truy cập thông tin dễ dàng hơn.