295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
295 chủ điểm · CEFR
S + should + V
Cấu trúc should: cách dùng và ví dụ chi tiết
“You should drink more water to stay healthy.”
Bạn nên uống nhiều nước hơn để giữ gìn sức khỏe.
S + want + to V
Cấu trúc want to V: cách dùng và ví dụ
“I want to visit Paris next summer.”
Tôi muốn thăm Paris vào mùa hè năm sau.
S + be (am/is/are) + going to + V
Cấu trúc be going to
“They are going to visit Japan next summer.”
Họ sẽ đến thăm Nhật Bản vào mùa hè tới.
S + will + V
Cấu trúc will: cách dùng và ví dụ đầy đủ
“I will call you when I get home.”
Tôi sẽ gọi bạn khi tôi về đến nhà.
S + can + V
Cấu trúc can + V (động từ khuyết thiếu)
“She can speak four languages fluently.”
Cô ấy có thể nói thành thạo bốn thứ tiếng.
S + must + V
Cấu trúc Must + V: Động từ khuyết thiếu diễn tả bắt buộc
“We must wear seatbelts in the car.”
Chúng ta phải thắt dây an toàn khi ngồi trên xe.
S + like/love/hate + V-ing
Cấu trúc Like/Love/Hate + V-ing: Diễn tả sở thích
“She loves dancing every weekend.”
Cô ấy thích nhảy vào mỗi cuối tuần.
S + finish + V-ing
Cấu trúc Finish + V-ing: Cách dùng và ví dụ
“I finished reading the book last night.”
Tôi đã đọc xong cuốn sách đêm qua.
S + enjoy + V-ing
Cấu trúc enjoy + V-ing
“She enjoys reading books in her free time.”
Cô ấy thích đọc sách vào thời gian rảnh.
S + used to + V
Cấu trúc Used to: Thói quen trong quá khứ
“He used to play football when he was young.”
Anh ấy từng chơi bóng đá khi còn trẻ.
S + be interested in + V-ing
Cấu trúc be interested in + V-ing
“She's interested in learning French.”
Cô ấy quan tâm đến việc học tiếng Pháp.
S + V + enough + N + to V
Cấu trúc Enough: Đủ để làm gì
“We have enough money to buy a new car.”
Chúng tôi có đủ tiền để mua một chiếc xe mới.
S + remind + O + to V
Cấu trúc Remind + tân ngữ + to V
“Please remind me to call my mom.”
Làm ơn nhắc tôi gọi điện cho mẹ.
S + have/has to + V
Cấu trúc have to + V
“He has to study for the exam.”
Anh ấy phải học cho kỳ thi.
S + make + O + V (bare)
Cấu trúc Make: cách dùng, bị động, ví dụ và bài tập chi tiết
“The teacher made us do extra homework.”
Giáo viên bắt chúng tôi làm thêm bài tập.
S + stop + V-ing
Cấu trúc stop + V-ing: Dừng hẳn hành động
“He stopped smoking last year.”
Anh ấy đã bỏ thuốc lá từ năm ngoái.
S + want + O + to V
Cấu trúc want + tân ngữ + to V
“I want you to listen carefully.”
Tôi muốn bạn lắng nghe cẩn thận.
S + hope + to V
Cấu trúc hope + to V
“I hope to visit France one day.”
Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ đến Pháp.
S + spend + time/money + V-ing
Cấu trúc Spend + thời gian/tiền bạc + V-ing
“She spends two hours reading every day.”
Cô ấy dành hai tiếng mỗi ngày để đọc sách.
S + refuse + to V
Cấu trúc Refuse to V: từ chối làm gì
“She refused to answer the question.”
Cô ấy từ chối trả lời câu hỏi.
S + waste + time/money + V-ing
Cấu trúc waste + V-ing
“He wasted a lot of money buying useless things.”
Anh ấy đã lãng phí nhiều tiền vào việc mua những thứ vô dụng.
It + take(s)/took + O + time + to V
Cấu trúc It takes/took + O + time + to V
“It took me an hour to finish the report.”
Tôi mất một giờ để hoàn thành báo cáo.
S + need to + V
Cấu trúc need to + V
“I need to finish my homework before 9 PM.”
Tôi cần hoàn thành bài tập trước 9 giờ tối.
S + be + too + adj/adv + to V
Cấu trúc too...to (quá...để)
“The box is too heavy for me to lift.”
Cái hộp quá nặng để tôi nhấc lên.
S + decide + to V
Cấu trúc decide to V: cách dùng và ví dụ
“We decided to move to the city last year.”
Chúng tôi đã quyết định chuyển về thành phố năm ngoái.
S + be good/bad at + V-ing
Cấu trúc be good/bad at + V-ing
“He's good at drawing.”
Anh ấy giỏi vẽ.
S + ask + O + to V
Cấu trúc Ask: Yêu cầu ai đó làm gì
“She asked him to help her.”
Cô ấy yêu cầu anh ấy giúp cô.
S + like/love/hate + to V
Cấu trúc Like/Love/Hate + to V: phân biệt với V-ing và cách dùng chi tiết
“I like to swim in the ocean when I’m on vacation.”
Tôi thích bơi ở biển khi đi nghỉ mát.
S + don’t/doesn’t have to + V
Cấu trúc don’t/doesn’t have to + V: không cần thiết
“You don’t have to come early.”
Bạn không cần đến sớm.
S + let + O + V (bare)
Cấu trúc Let: cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết
“He let me borrow his book.”
Anh ấy cho tôi mượn sách của anh ấy.
S + begin/start + to V / V-ing
Cấu trúc Begin/Start + to V / V-ing
“She began to study English when she was 10.”
Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh từ khi 10 tuổi.
S + invite + O + to V
Cấu trúc mời ai đó làm gì: Invite someone to do something
“They invited us to join the party.”
Họ mời chúng tôi tham gia bữa tiệc.
S + tell + O + to V
Cấu trúc tell + tân ngữ + to V: Bảo ai làm gì
“My boss told me to finish the report by Friday.”
Sếp bảo tôi hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu.
S + be + adj + enough + to V
Cấu trúc Enough to: Cách dùng và bài tập
“She is tall enough to reach the top shelf.”
Cô ấy đủ cao để với tới kệ trên cùng.
S + advise + O + to V
Cấu trúc Advise + tân ngữ + to V
“I advised him to see a doctor.”
Tôi khuyên anh ấy nên đi khám bác sĩ.
S + promise + to V
Cấu trúc Promise to V: hứa làm gì
“He promised to help me with my project.”
Anh ấy hứa sẽ giúp tôi với dự án của tôi.
S + allow + O + to V
Cấu trúc Allow: Cho phép ai đó làm gì
“They allowed us to enter the room.”
Họ cho phép chúng tôi vào phòng.
S + be afraid of + V-ing
Cấu trúc be afraid of + V-ing
“I'm afraid of flying.”
Tôi sợ bay.
S + may/might + V
Cấu trúc May/Might + V: cách dùng và phân biệt
“She may come to the party tonight.”
Cô ấy có thể sẽ đến bữa tiệc tối nay.
S + pretend + to V
Cấu trúc Pretend to V: giả vờ làm gì
“The boy pretended to be asleep when his mother came in.”
Cậu bé giả vờ đang ngủ khi mẹ bước vào.
S + seem + to V
Cấu trúc Seem + to V
“He seems to be tired.”
Anh ấy có vẻ mệt mỏi.
S + mind + V-ing
Cấu trúc Mind + V-ing: cách dùng và ví dụ
“Do you mind closing the door?”
Bạn có phiền đóng cửa không?
S + expect + to V
Cấu trúc Expect + to V: Cách dùng và ví dụ chi tiết
“She expects to pass the exam.”
Cô ấy mong sẽ vượt qua kỳ thi.
S + be busy + V-ing
Cấu trúc be busy + V-ing
“She's busy preparing dinner.”
Cô ấy đang bận chuẩn bị bữa tối.
S + tend + to V
Cấu trúc tend + to V: Xu hướng, thường xuyên xảy ra
“People tend to avoid difficult conversations.”
Mọi người có xu hướng tránh những cuộc trò chuyện khó khăn.
S + fail + to V
Cấu trúc Fail + to V: Cách dùng và ví dụ chi tiết
“He failed to meet the deadline.”
Anh ấy đã không hoàn thành đúng hạn.
S + be + asked + to V
Cấu trúc be asked to V
“She was asked to leave the room.”
Cô ấy được yêu cầu rời khỏi phòng.
S + be + made + to V
Cấu trúc be made to V (bị buộc phải làm gì)
“They were made to apologize for their mistake.”
Họ bị buộc phải xin lỗi vì lỗi của mình.
S + be + told + to V
Cấu trúc be told to V (bị động của tell)
“He was told to wait outside the classroom.”
Anh ấy được bảo phải chờ bên ngoài lớp học.
S + learn + to V
Cấu trúc học cách làm gì: Learn + to V
“He is learning to play the guitar.”
Anh ấy đang học chơi đàn guitar.
S + be + allowed + to V
Cấu trúc be allowed to V
“We are allowed to use dictionaries during the test.”
Chúng tôi được phép dùng từ điển trong giờ kiểm tra.
S + be + adj + that + S + V
Cấu trúc Be + adj + that: Cách dùng và ví dụ
“I’m happy that you passed the exam.”
Tôi rất vui vì bạn đã đậu kỳ thi.
S + would like + to V
Cấu trúc would like + to V
“I would like to order a coffee.”
Tôi muốn gọi một ly cà phê.
S + be + ready + to V
Cấu trúc be ready to V (sẵn sàng làm gì)
“We are ready to start the project next week.”
Chúng tôi đã sẵn sàng bắt đầu dự án vào tuần tới.
S + manage + to V
Cấu trúc Manage to V: cách dùng và ví dụ
“She managed to solve the difficult puzzle.”
Cô ấy đã xoay xở giải được câu đố khó.
It’s + adj + that + S + V
Cấu trúc It’s + adj + that + S + V
“It's surprising that he quit his job.”
Thật ngạc nhiên khi anh ấy nghỉ việc.
S + appear + to V
Cấu trúc Appear: Dường như, có vẻ như
“She appears to understand the problem.”
Cô ấy dường như hiểu được vấn đề.
S + happen + to V
Cấu trúc Happen + to V: Cách dùng và ví dụ chi tiết
“I happened to see her at the mall.”
Tôi tình cờ gặp cô ấy ở trung tâm mua sắm.
S + be + the first/second/last/... + to V
Cấu trúc the first/second/last + to V
“She was the first to arrive at the meeting.”
Cô ấy là người đến cuộc họp đầu tiên.
S + agree + to V
Cấu trúc Agree + to V
“They agreed to meet at 6 p.m.”
Họ đã đồng ý gặp nhau lúc 6 giờ tối.