295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
295 chủ điểm · CEFR
Such + (a/an) + adj + N + that + S + V
Cấu trúc Such ... that
“It was such a hot day that we stayed indoors.”
Ngày hôm đó nóng đến nỗi chúng tôi ở trong nhà.
Provided (that) + S + V (present simple), S + V (future simple)
Cấu trúc Provided that: Cách dùng, ví dụ và bài tập chi tiết
“You can borrow my car provided that you drive carefully.”
Bạn có thể mượn xe tôi với điều kiện lái cẩn thận.
No matter + wh- + S + V, S + V
Cấu trúc No matter + wh-
“No matter what happens, stay calm.”
Dù chuyện gì xảy ra, hãy giữ bình tĩnh.
S + expect + that + S + will + V
Cấu trúc Expect: mong đợi rằng
“We expect that the project will be completed soon.”
Chúng tôi mong dự án sẽ hoàn thành sớm.
Provided (that) + S + V (present simple), S + will + V
Cấu trúc Miễn là (Provided that/As long as) trong tiếng Anh
“Provided that you finish your homework, you can watch TV.”
Miễn là bạn hoàn thành bài tập, bạn có thể xem TV.
S + be + said/reported/thought + to V / to have V3
Cấu trúc bị động với động từ tường thuật (said/reported/thought)
“The new movie is said to be a blockbuster.”
Bộ phim mới được cho là sẽ thành bom tấn.
S + have/get + O + V3
Cấu trúc nhờ vả (Have/Get + tân ngữ + V3)
“I had my car repaired yesterday.”
Tôi đã nhờ sửa xe hôm qua.
S + be + believed/considered + to be + adj/N
Cấu trúc Believed/Considered + to be: cách dùng và ví dụ
“The plan is considered to be risky.”
Kế hoạch được cho là rủi ro.
whether + to V
Cấu trúc Whether + to V
“She asked whether to stay or to leave.”
Cô ấy hỏi nên ở lại hay rời đi.
S + V + as long as + S + V (hiện tại đơn)
Cấu trúc As long as (miễn là - điều kiện đủ)
“You can stay as long as you behave.”
Bạn có thể ở lại miễn là cư xử tốt.
S + be (am/is/are/was/were) + capable of + V-ing/Noun
Cấu trúc Be capable of + V-ing
“She is capable of leading the team to success.”
Cô ấy có khả năng dẫn dắt nhóm đến thành công.
Should + S + V, S + will/would/can/may + V
Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện với Should
“Should you need help, let me know.”
Nếu anh/chị cần giúp đỡ, hãy báo tôi.
S + prevent/stop + O + from + V-ing
Cấu trúc Prevent/Stop from + V-ing
“The security guard stopped the thief from stealing the painting.”
Nhân viên bảo vệ đã ngăn tên trộm không lấy được bức tranh.
S + would rather + V1 + than + V1
Cấu trúc would rather... than
“I’d rather stay home than go out.”
Tôi thà ở nhà còn hơn ra ngoài.
S + V + so + adv + that + S + V
Cấu trúc So...that (với trạng từ)
“He spoke so quickly that no one understood him.”
Anh ấy nói nhanh đến nỗi không ai hiểu.
S + be + so + adj + that + S + V
Cấu trúc So...that (với tính từ)
“He is so fast that no one can catch him.”
Anh ấy chạy nhanh đến nỗi không ai bắt kịp.
with a view to + V-ing
Cấu trúc With a view to + V-ing
“She studies hard with a view to passing the exam.”
Cô ấy học chăm với mục đích đậu kỳ thi.
S + succeed in + V-ing
Cấu trúc succeed in + V-ing
“She succeeded in passing the exam with flying colors.”
Cô ấy đã thi đậu với điểm số xuất sắc.
There is no point in + V-ing
Cấu trúc There is no point in + V-ing
“There’s no point in arguing.”
Tranh cãi cũng vô ích.
It is high/about time + S + V2/ed
Cấu trúc It’s high/about time: Đã đến lúc nên làm gì
“It’s high time you cleaned your room.”
Đã đến lúc bạn nên dọn phòng.
S + have/has + no choice but to + V
Cấu trúc No choice but to: bắt buộc phải làm gì
“We had no choice but to leave.”
Chúng tôi không còn cách nào ngoài việc rời đi.
S + V + as if / as though + S + V2/ed (were)
Cấu trúc As if / As though (câu giả định)
“He talks as if he knew everything.”
Anh ta nói như thể biết hết mọi thứ.
S + be + likely/unlikely + to + V
Cấu trúc be likely/unlikely to V: khả năng xảy ra
“It is likely to rain tomorrow.”
Trời có khả năng mưa vào ngày mai.
S + be (am/is/are/was/were) + committed to + V-ing/Noun
Cấu trúc Be committed to + V-ing
“He is committed to improving his English skills.”
Anh ấy cam kết cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.
S + have/has + a tendency to + V
Cấu trúc Have a tendency to + V
“She has a tendency to forget names.”
Cô ấy có xu hướng quên tên người.
S + accuse + O + of + V-ing
Cấu trúc Accuse someone of doing something
“They accused him of stealing the company’s confidential files.”
Họ buộc tội anh ta ăn cắp hồ sơ mật của công ty.
S + be + worth + V-ing
Cấu trúc be worth + V-ing
“This book is worth reading.”
Cuốn sách này đáng để đọc.
S + insist on + V-ing
Cấu trúc Insist on + V-ing
“She insisted on paying the bill.”
Cô ấy khăng khăng đòi trả hóa đơn.
S + have/has + difficulty (in) + V-ing
Cấu trúc Have difficulty (in) + V-ing
“She has difficulty understanding his accent.”
Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu giọng của anh ấy.
S + would rather + S + V2/ed
Cấu trúc would rather: mong muốn ai đó làm gì
“I’d rather you stayed here.”
Tôi muốn bạn ở lại đây hơn.
S + be + on the verge of + V-ing
Cấu trúc On the verge of + V-ing
“He is on the verge of quitting his job.”
Anh ấy sắp sửa bỏ việc.
It’s no use/good + V-ing
Cấu trúc It’s no use/good: Vô ích khi làm gì
“It’s no use crying over spilled milk.”
Khóc lóc vì chuyện đã rồi là vô ích.
S + must have + V3
Cấu trúc Must have + V3 (suy đoán quá khứ)
“The lights are off. They must have left already.”
Đèn tắt rồi. Hẳn họ đã rời đi rồi.
S + signify + that + clause
Cấu trúc Signify that: nghĩa, cách dùng và ví dụ
“The red light signifies that the machine is operating.”
Ánh đèn đỏ cho thấy máy đang hoạt động.
If + S + were + (not) + O, S + would + (not) + V(bare) + O
Cấu trúc câu điều kiện loại 2 (If I were you)
“If I were you, I would apologize to her immediately.”
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy ngay lập tức.
S + arrange + for + somebody + to do something
Cấu trúc Arrange for: sắp xếp cho ai làm gì
“She arranged for a taxi to pick her up at the airport.”
Cô ấy đã thu xếp cho một chiếc taxi đón cô ở sân bay.
S + replace + A + with/by + B
Cấu trúc Replace with/by: thay thế cái gì bằng cái gì
“The school replaced the old computers with new ones.”
Trường học đã thay thế những chiếc máy tính cũ bằng những chiếc mới.
S + will + have + V3
Cấu trúc thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
“By 2030, she will have graduated from university.”
Đến năm 2030, cô ấy sẽ đã tốt nghiệp đại học.
S + delegate + sb + to V
Cấu trúc delegate (ủy quyền)
“The CEO delegated the marketing team to launch the new campaign.”
Giám đốc điều hành đã ủy quyền cho đội marketing phát động chiến dịch mới.
S + ensure + that + clause
Cấu trúc Ensure: đảm bảo rằng
“The manager ensures that all employees follow the safety protocols.”
Người quản lý đảm bảo rằng tất cả nhân viên tuân thủ các quy định an toàn.
S + indulge in + N/V-ing
Cấu trúc Indulge in: đắm chìm vào cái gì
“He often indulges in junk food when he's stressed.”
Anh ấy thường đắm chìm trong đồ ăn vặt khi căng thẳng.
S + resign oneself to + N/V-ing
Cấu trúc Resign oneself to: chấp nhận điều không mong muốn
“He resigned himself to the fact that he would never see her again.”
Anh ấy đã chấp nhận sự thật rằng sẽ không bao giờ gặp lại cô ấy nữa.
S + resort to + V-ing/N
Cấu trúc Resort to: cách dùng và ví dụ chi tiết
“Many students resort to cheating when exams are too difficult.”
Nhiều học sinh buộc phải gian lận khi bài thi quá khó.
Contrary to + N/N phrase, S + V + O
Cấu trúc Contrary to trong tiếng Anh
“Contrary to expectations, the new product failed in the market.”
Trái với kỳ vọng, sản phẩm mới đã thất bại trên thị trường.
When it comes to + N/NP/V-ing, clause
Cấu trúc When it comes to
“When it comes to cooking, she is an expert.”
Khi nói đến nấu ăn, cô ấy là một chuyên gia.
If + S + V2 (past simple), S + would/could/might + V
Câu điều kiện loại 2 (không có thật ở hiện tại)
“If I were you, I would apologize to her.”
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi cô ấy.
S + be + forced + into + V-ing
Cấu trúc Forced into V-ing: bị ép buộc làm gì
“He was forced into signing the contract against his will.”
Anh ấy bị ép buộc ký hợp đồng trái với ý muốn của mình.
S + be + (adverb) + confronted with/by + N/V-ing
Cấu trúc Confronted with/by: cách dùng và ví dụ chi tiết
“She was confronted with a difficult decision.”
Cô ấy phải đối mặt với một quyết định khó khăn.
S + make + O + Adj/V-bare
Cấu trúc Make + O + Adj/V-bare
“The movie made me cry.”
Bộ phim khiến tôi khóc.
S + weigh the pros and cons of + N/V-ing
Cấu trúc weigh the pros and cons of
“She weighed the pros and cons of changing her career path.”
Cô ấy đã cân nhắc ưu và nhược điểm của việc thay đổi hướng đi sự nghiệp.
This is the first time + S + have/has + V3
Cấu trúc This is the first time
“This is the first time she has visited Hanoi.”
Đây là lần đầu tiên cô ấy đến thăm Hà Nội.
S + see oneself + V-ing
Cấu trúc See oneself + V-ing: tưởng tượng bản thân
“She sees herself working as a doctor in five years.”
Cô ấy tưởng tượng mình sẽ làm bác sĩ trong năm năm nữa.
The + comparative + clause, the + comparative + clause
Cấu trúc so sánh kép: The more... the more/less
“The more you practice, the better you become.”
Bạn luyện tập càng nhiều, bạn càng giỏi.
S/N + be + the best + N + (that) S + have/has + ever + V3
Cấu trúc so sánh cực cấp với 'the best' và mệnh đề quan hệ với 'ever'
“This is the best book I have ever read.”
Đây là cuốn sách hay nhất tôi từng đọc.
Gerund (phrase) + is recommended + to V
Cấu trúc Gerund + is recommended + to V
“Exercising regularly is recommended to maintain good health.”
Tập thể dục thường xuyên được khuyên để duy trì sức khỏe tốt.
It is expected that + S + will + V(bare)
Cấu trúc It is expected that
“It is expected that the new policy will reduce unemployment rates.”
Người ta kỳ vọng rằng chính sách mới sẽ giảm tỷ lệ thất nghiệp.
S + have/has/had + sb + V + O
Cấu trúc nhờ ai làm gì (Causative Have)
“She had her assistant book the flight tickets.”
Cô ấy nhờ trợ lý đặt vé máy bay.
S + caution + (sb) + against + N/V-ing
Cấu trúc caution against
“The doctor cautioned him against eating too much sugar.”
Bác sĩ cảnh báo anh ấy không nên ăn quá nhiều đường.
S + may/can + result in + sb/sth + V-ing
Cấu trúc result in + V-ing
“Poor communication may result in team members misunderstanding the goals.”
Giao tiếp kém có thể dẫn đến việc các thành viên nhóm hiểu nhầm mục tiêu.
S + propose + V-ing
Cấu trúc Propose + V-ing
“The committee proposed building a new community center.”
Ủy ban đề xuất xây dựng một trung tâm cộng đồng mới.