295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
295 chủ điểm · CEFR
S + be + bored with + V-ing
Cấu trúc be bored with + V-ing
“They are bored with waiting for the bus.”
Họ chán việc phải chờ xe buýt.
S + V + so that + S + can/could/will/would + V
Cấu trúc 'So that': Diễn tả mục đích hành động
“He trains every day so that he can win the championship.”
Anh ấy luyện tập mỗi ngày để có thể giành chức vô địch.
S + be + proud of + V-ing/N
Cấu trúc Be proud of + V-ing/danh từ
“He is proud of winning the gold medal.”
Anh ấy tự hào vì đã giành huy chương vàng.
S + be + about to + V
Cấu trúc be about to + V
“The train is about to depart.”
Tàu sắp khởi hành.
S + (modal verbs) + benefit + from + (N / V-ing)
Cấu trúc benefit from
“Students can benefit from using flashcards.”
Học sinh có thể hưởng lợi từ việc sử dụng thẻ ghi nhớ.
Neither + N/Pronoun + nor + N/Pronoun + V (chia theo chủ ngữ gần 'nor')
Cấu trúc Neither...nor: cách dùng và chia động từ
“Neither John nor his friends have arrived yet.”
Cả John lẫn bạn bè của anh ấy đều chưa đến.
S + get into the habit of + N/V-ing
Cấu trúc 'get into the habit of + V-ing/N' trong tiếng Anh
“He got into the habit of waking up early.”
Anh ấy đã hình thành thói quen dậy sớm.
S + be + surprised + (that) + clause
Cấu trúc surprised that
“She was surprised that her brother passed the exam.”
Cô ấy ngạc nhiên khi anh trai cô ấy thi đỗ.
S + contribute + (Sth) + to/towards + Sth
Cấu trúc contribute to/towards
“She contributes 10% of her salary to charity every month.”
Cô ấy đóng góp 10% lương hàng tháng cho hoạt động từ thiện.
S + take the trouble + to V
Cấu trúc Take the trouble to V
“He took the trouble to write a thank-you note.”
Anh ấy đã bỏ công viết một lá thư cảm ơn.
S + inspire + sb + to + V
Cấu trúc inspire ai đó làm gì
“Her dedication to charity inspires many to volunteer.”
Sự cống hiến của cô ấy cho hoạt động từ thiện truyền cảm hứng cho nhiều người làm tình nguyện.
S + blame + sth + on + sb/sth
Cấu trúc blame: Đổ lỗi cho ai/cái gì
“Don’t blame the failure on your teammates.”
Đừng đổ lỗi thất bại cho đồng đội của bạn.
S + be + punished + for + V-ing
Cấu trúc be punished for V-ing
“The student was punished for cheating on the test.”
Học sinh đó bị phạt vì đã gian lận trong bài thi.
S + require + sb/sth + to + V
Cấu trúc Require someone/something to do: yêu cầu ai/cái gì làm gì
“The law requires all citizens to pay taxes.”
Luật pháp yêu cầu tất cả công dân phải nộp thuế.
S + apologize (to sb) + for + N/V-ing
Cấu trúc apologize for: cách xin lỗi đúng ngữ pháp
“She apologized to her teacher for being late.”
Cô ấy đã xin lỗi giáo viên vì đến muộn.
S + have/has + a chance + of + V-ing
Cấu trúc Have a chance of V-ing: cách dùng và phân biệt
“He has a chance of winning the scholarship if he studies hard.”
Anh ấy có cơ hội giành học bổng nếu học chăm chỉ.
S + have/has + no intention of + V-ing
Cấu trúc have no intention of + V-ing
“She has no intention of quitting her job.”
Cô ấy không có ý định nghỉ việc.
S + V + comparative adj/adv + than + N/Pronoun
Cấu trúc so sánh hơn với 'than'
“This laptop is lighter than my old one.”
Chiếc laptop này nhẹ hơn chiếc cũ của tôi.
In spite of/Despite + N/Pronoun/V-ing, clause
Cấu trúc In spite of/Despite: Mặc dù, dù cho
“Despite the heavy rain, they went hiking.”
Mặc dù trời mưa to, họ vẫn đi leo núi.
Make sure + (that) + clause / to V
Cấu trúc Make sure: cách dùng và ví dụ
“Make sure to lock the door before you leave.”
Hãy đảm bảo khóa cửa trước khi bạn rời đi.
If + S + V(s/es), S + will/can/may/should/... + V-inf
Câu điều kiện loại 1
“If it rains, we will stay at home.”
Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.
S + long + for + N/pronoun
Cấu trúc Long for: khao khát, nhớ nhung điều gì/ai đó
“After years abroad, she longed for her hometown.”
Sau nhiều năm ở nước ngoài, cô ấy nhớ quê hương da diết.
S + offer + O1 + to + O2
Cấu trúc Offer: đề nghị cung cấp cái gì cho ai
“The university offered a scholarship to her.”
Trường đại học đề nghị cấp học bổng cho cô ấy.
S + admire + O + for + N/V-ing
Cấu trúc Admire: Ngưỡng mộ ai vì điều gì
“We admire her for her bravery during the crisis.”
Chúng tôi ngưỡng mộ cô ấy vì lòng dũng cảm của cô trong cuộc khủng hoảng.
S + object to + V-ing/N
Cấu trúc Object to: phản đối việc gì
“She objects to working on weekends.”
Cô ấy phản đối việc làm việc vào cuối tuần.
S + encourage + O + to V
Cấu trúc Encourage someone to do something
“My parents encouraged me to pursue my dreams.”
Bố mẹ tôi khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ.
S + V + other than + N/Clause
Cấu trúc 'Other than': Cách dùng, nghĩa và phân biệt với 'except for'
“She never eats anything other than vegetables.”
Cô ấy không bao giờ ăn thứ gì ngoài rau củ.
S + confess + (to) + N/V-ing | S + confess + that + clause
Cấu trúc Confess: thừa nhận, thú nhận
“He confessed to stealing the money.”
Anh ta thừa nhận đã lấy tiền.
It + be + necessary + for + somebody + to V
Cấu trúc It is necessary for: Cần thiết cho ai đó phải làm gì
“It is necessary for students to submit their assignments on time.”
Học sinh cần phải nộp bài tập đúng hạn.
S + be + adv + affected + by + N
Cấu trúc be affected by
“The local community was deeply affected by the hurricane.”
Cộng đồng địa phương bị ảnh hưởng sâu sắc bởi cơn bão.
S + be + amazed at + N/V-ing
Cấu trúc be amazed at
“She was amazed at his talent for music.”
Cô ấy ngạc nhiên trước tài năng âm nhạc của anh ấy.
S + be + famous for + N/V-ing
Cấu trúc Famous for: Nổi tiếng về điều gì
“Vietnam is famous for its beautiful landscapes.”
Việt Nam nổi tiếng về những cảnh quan đẹp.
It’s + (very) + adj + of + O + to + V-inf
Cấu trúc It’s + adj + of + someone + to + V
“It was generous of her to donate all her savings to charity.”
Thật hào phóng khi cô ấy quyên góp toàn bộ tiền tiết kiệm cho tổ chức từ thiện.
S + have/has + been + V-ing + O/C
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
“She has been learning piano for three years.”
Cô ấy đã học đàn piano được ba năm rồi.
S + motivate + O + to + V-infinitive
Cấu trúc motivate ai đó làm gì
“The coach motivated the players to train harder.”
Huấn luyện viên đã thúc đẩy các cầu thủ luyện tập chăm chỉ hơn.
S + modal verb + make time + (for N / to V)
Cấu trúc make time for/to
“She should make time for her family despite her busy schedule.”
Cô ấy nên dành thời gian cho gia đình mặc dù lịch trình bận rộn.
S + dare + O + to V
Cấu trúc Dare someone to do something
“He dared his friend to jump into the cold river.”
Anh ấy thách bạn mình nhảy xuống sông lạnh.
S + recommend + sb + to + V
Cấu trúc Recommend someone to do: khuyên ai làm gì
“The doctor recommended me to exercise regularly.”
Bác sĩ khuyên tôi tập thể dục đều đặn.
S + V + (O) + by + N/V-ing
Cấu trúc 'by + danh từ/V-ing': Diễn tả phương thức thực hiện hành động
“She improves her English by reading books every day.”
Cô ấy cải thiện tiếng Anh bằng cách đọc sách mỗi ngày.
S + have/has + trouble + V-ing
Cấu trúc have trouble + V-ing
“She has trouble understanding his accent.”
Cô ấy gặp khó khăn trong việc hiểu giọng của anh ấy.
S + make + (the/an) effort + to + V
Cấu trúc make an effort to V
“She made an effort to arrive on time.”
Cô ấy đã cố gắng đến đúng giờ.
S + V + due to + N/NP
Cấu trúc 'due to' chỉ nguyên nhân
“The flight was delayed due to bad weather.”
Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.
There + doesn’t/didn’t + appear + to be + N
Cấu trúc There appear to be
“There doesn’t appear to be any milk left.”
Dường như không còn sữa nào cả.
It seems to me (+ that) + clause
Cấu trúc It seems to me that
“It seems to me that this solution is the best.”
Đối với tôi, giải pháp này dường như là tốt nhất.
In case + S + V(s/es), S + should + V
Cấu trúc In case (phòng trường hợp)
“In case it rains, you should bring an umbrella.”
Phòng khi trời mưa, bạn nên mang theo ô.
S + apply + sth + to + sth
Cấu trúc Apply: Áp dụng cái gì vào cái gì
“She applies the new software to her daily tasks.”
Cô ấy áp dụng phần mềm mới vào các nhiệm vụ hàng ngày của mình.
S + intend + to + V-infinitive
Cấu trúc Intend to + V: ý định, kế hoạch trong tương lai
“She intends to study abroad next year.”
Cô ấy có ý định đi du học vào năm sau.
S + convince + sb + to + V
Cấu trúc Convince someone to do something
“She convinced her brother to help with the chores.”
Cô ấy thuyết phục anh trai giúp việc nhà.
S + be + keen on + N/V-ing
Cấu trúc Keen on: thích thú/đam mê làm gì hoặc cái gì
“She’s keen on painting landscapes.”
Cô ấy rất mê vẽ tranh phong cảnh.
S + ought to + V-inf
Cấu trúc Ought to: lời khuyên hoặc nghĩa vụ
“You ought to apologize for your mistake.”
Bạn nên xin lỗi vì lỗi lầm của mình.
S + recommend + that + S + (should) + V
Cấu trúc Recommend that + S + (should) + V
“The doctor recommends that she see a specialist.”
Bác sĩ khuyên cô ấy nên đi khám chuyên khoa.
Only if + S + V, will + S + V
Cấu trúc Only if (nhấn mạnh điều kiện bắt buộc)
“Only if he apologizes will I forgive him.”
Chỉ khi anh ấy xin lỗi, tôi mới tha thứ.
S + get + V3
Cấu trúc bị động với Get (thay cho Be)
“He got promoted last month.”
Anh ấy được thăng chức tháng trước.
It + be + adj + that + S + (should) + V(bare)
Cấu trúc giả định với It + be + adj + that
“It is essential that everyone be on time.”
Điều thiết yếu là mọi người phải đúng giờ.
Neither + auxiliary + S
Cấu trúc Neither + đảo ngữ: Cũng không
“I don’t like coffee, and neither do I.”
Tôi không thích cà phê, và tôi cũng không.
Even though + S + V, S + V
Cấu trúc Even though: cách dùng và ví dụ
“Even though he was tired, he continued working.”
Dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.
S + suggest + that + S + (should) + V
Cấu trúc suggest that + S + (should) + V
“She suggested that he take a break.”
Cô ấy đề nghị anh ấy nên nghỉ ngơi.
S + be + V3 + by + O + for + V-ing
Cấu trúc bị động kép: bị/được làm gì vì lý do
“She was praised by the teacher for working hard.”
Cô ấy được giáo viên khen vì chăm chỉ.
While/Whereas + S + V, S + V
Cấu trúc While/Whereas: liên từ chỉ sự tương phản
“She loves coffee, whereas her husband prefers tea.”
Cô ấy thích cà phê, trong khi chồng cô thích trà.
Although/Though + S + V, S + V
Cấu trúc Although/Though: liên từ nhượng bộ
“Although it was raining, we went hiking.”
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.