295 chủ điểm từ A1 đến C2, mỗi chủ điểm có công thức, ví dụ đọc được và bài tập — gắn thẳng với bài trong Lộ trình.
Nhận diện, xếp câu, sửa lỗi, phân biệt cấu trúc dễ nhầm — có lịch ôn lặp lại
295 chủ điểm · CEFR
S + avoid + V-ing
Cấu trúc Avoid + V-ing: Cách dùng và ví dụ chi tiết
“You should avoid eating too much sugar.”
Bạn nên tránh ăn quá nhiều đường.
S + plan + to V
Cấu trúc plan to + V
“They plan to build a new school next year.”
Họ lên kế hoạch xây dựng một trường học mới vào năm sau.
S + offer + to V
Cấu trúc offer to + V
“She offered to drive me to the airport.”
Cô ấy đề nghị chở tôi đến sân bay.
S + keep + V-ing
Cấu trúc tiếp tục làm gì: Keep + V-ing
“She keeps talking during the class.”
Cô ấy cứ nói chuyện trong giờ học.
It’s time + (for somebody) + to V(inf)
Cấu trúc It’s time + to V: đã đến lúc làm gì
“It’s time for the children to go to bed.”
Đã đến giờ các con đi ngủ.
S + be/get + upset + (about + N/NP | that + clause)
Cấu trúc upset about/that: cách diễn tả cảm xúc buồn bã, tức giận
“He got upset about the way she treated him.”
Anh ấy tức giận về cách cô ấy đối xử với anh.
What if + S + V(s/es)?
Cấu trúc What if: cách đặt câu hỏi giả định hiện tại/tương lai
“What if it rains tomorrow?”
Nếu mai trời mưa thì sao?
S + try + to-inf
Cấu trúc Try to V: Cố gắng làm gì
“She tries to wake up early every morning.”
Cô ấy cố gắng thức dậy sớm mỗi sáng.
S + be + satisfied + with + sb/sth
Cấu trúc be satisfied with (hài lòng với ai/cái gì)
“The teacher was satisfied with the students’ progress.”
Giáo viên hài lòng với sự tiến bộ của học sinh.
S + can’t stand + V-ing
Cấu trúc Can’t stand + V-ing (không thể chịu nổi)
“I can’t stand waiting in line for hours.”
Tôi không thể chịu nổi việc phải xếp hàng hàng giờ.
Quite/Pretty/Rather/Fairly + adj/adv
Cấu trúc trạng từ chỉ mức độ (Quite, Pretty, Rather, Fairly) + tính từ/trạng từ
“The movie was rather boring, so we left early.”
Bộ phim khá là nhàm chán, nên chúng tôi rời đi sớm.
S + help + O + (to) V
Cấu trúc help + O + (to) V
“My brother helps me carry the groceries.”
Anh tôi giúp tôi xách đồ tạp hóa.
Hardly + anybody/anyone + V(s/es) + O
Cấu trúc Hardly anybody/anyone
“Hardly anyone remembers his name now.”
Hầu như không ai nhớ tên anh ấy bây giờ.
S + cope + with + N/V-ing
Cấu trúc cope with trong tiếng Anh
“He struggles to cope with stress at work.”
Anh ấy gặp khó khăn trong việc đối phó với căng thẳng tại nơi làm việc.
S + complain + about + N/NP
Cấu trúc Complain about + N/NP (phàn nàn về)
“The students complained about the difficult exam.”
Các sinh viên phàn nàn về bài thi khó.
S + be used to + V-ing/noun
Cấu trúc be used to + V-ing: Quen với việc gì
“She is used to getting up early.”
Cô ấy đã quen với việc dậy sớm.
S + find + it + adj + to V
Cấu trúc 'find it + tính từ + to V' trong tiếng Anh
“I find it difficult to speak in public.”
Tôi thấy khó để nói trước đám đông.
S + suggest + (that) + S + (should) + V
Cấu trúc Suggest + that + S + (should) + V: Cách dùng và ví dụ
“I suggest that he apologize to her.”
Tôi đề nghị anh ấy nên xin lỗi cô ấy.
S + need + V-ing
Cấu trúc Need + V-ing (nghĩa bị động)
“The house needs cleaning.”
Ngôi nhà cần được dọn dẹp.
S + prefer + to V + rather than + V
Cấu trúc Prefer to V rather than V: thích làm gì hơn làm gì
“I prefer to walk rather than drive.”
Tôi thích đi bộ hơn là lái xe.
S + would rather + V (bare)
Cấu trúc Would rather
“I would rather stay home tonight than go out.”
Tôi thích ở nhà tối nay hơn là đi ra ngoài.
S + suggest + V-ing
Cấu trúc Suggest + V-ing
“I suggest going to the park this afternoon.”
Tôi đề nghị chiều nay chúng ta đi công viên.
S + had better + V (bare)
Cấu trúc Had better: cách dùng và ví dụ chi tiết
“You had better take an umbrella. It’s going to rain.”
Bạn nên mang theo ô đi. Trời sắp mưa đấy.
S + be + tired of + V-ing
Cấu trúc be tired of V-ing
“She's tired of working overtime.”
Cô ấy mệt mỏi vì phải làm thêm giờ.
S + stop + to V
Cấu trúc Stop + to V: Dừng lại để làm gì
“He stopped to smoke a cigarette.”
Anh ấy dừng lại để hút thuốc.
S + get used to + N/V-ing
Cấu trúc 'get used to + V-ing/N' trong tiếng Anh
“I'm getting used to working late.”
Tôi đang dần quen với việc làm việc muộn.
S + look forward to + V-ing/Noun
Cấu trúc Look forward to: mong đợi, háo hức về điều gì
“I'm looking forward to meeting you.”
Tôi rất mong được gặp bạn.
S + prefer + V-ing + to + V-ing
Cấu trúc Prefer V-ing to V-ing: thích làm gì hơn làm gì
“She prefers reading books to watching movies.”
Cô ấy thích đọc sách hơn xem phim.
S + be + willing + to V
Cấu trúc be willing to: Sẵn lòng làm gì
“He is willing to help us with the project.”
Anh ấy sẵn lòng giúp chúng tôi với dự án.
S + delay/postpone + V-ing
Cấu trúc Delay/Postpone + V-ing
“They postponed going on holiday because of the bad weather.”
Họ hoãn chuyến đi nghỉ vì thời tiết xấu.
S + be + hesitant + to V
Cấu trúc Be hesitant to V: Do dự làm gì
“She was hesitant to accept the job offer.”
Cô ấy do dự không dám chấp nhận lời mời việc.
S + can't help + V-ing
Cấu trúc can't help + V-ing
“I can't help laughing at that joke.”
Tôi không thể nhịn cười trước câu đùa đó.
S + be + anxious + to V
Cấu trúc be anxious to V
“I'm anxious to hear the news.”
Tôi nóng lòng muốn nghe tin tức.
S + be + seen + to V
Cấu trúc be seen to V: Cách dùng, ví dụ và bài tập
“He was seen to leave the building at midnight.”
Anh ấy được nhìn thấy rời khỏi tòa nhà vào nửa đêm.
S + be + unlikely + to V
Cấu trúc be unlikely to V
“She is unlikely to win.”
Cô ấy khó có khả năng thắng.
There is no + V-ing
Cấu trúc There is no + V-ing
“There is no denying the truth.”
Không thể phủ nhận sự thật.
S + be + heard + to V
Cấu trúc Be heard to V: Bị nghe thấy đang làm gì
“The baby was heard to cry in the middle of the night.”
Đứa bé bị nghe thấy đang khóc vào giữa đêm.
It's no use + V-ing
Cấu trúc It's no use + V-ing
“It's no use crying over spilled milk.”
Khóc vì sữa đã đổ là vô ích.
S + admit + V-ing
Cấu trúc Admit + V-ing: Thừa nhận đã làm gì
“She admitted breaking the vase.”
Cô ấy thừa nhận đã làm vỡ chiếc bình.
It's worth + V-ing
Cấu trúc It's worth + V-ing
“It's worth visiting this museum.”
Đáng để thăm viện bảo tàng này.
S + deny + V-ing
Cấu trúc Deny + V-ing
“He denied taking the money.”
Anh ấy phủ nhận đã lấy tiền.
S + be + expected + to V
Cấu trúc be expected to V
“Students are expected to study hard.”
Học sinh được kỳ vọng sẽ học chăm chỉ.
S + be + reluctant + to V
Cấu trúc be reluctant to V
“She was reluctant to speak in front of the crowd.”
Cô ấy miễn cưỡng nói trước đám đông.
S + be + known + to V
Cấu trúc Be known to V: được biết đến vì điều gì
“The scientist is known to have discovered a new species.”
Nhà khoa học được biết đến vì đã phát hiện ra một loài mới.
S + risk + V-ing
Cấu trúc Risk + V-ing: Cách dùng và ví dụ chi tiết
“He risked losing everything by investing in that company.”
Anh ấy liều mất tất cả khi đầu tư vào công ty đó.
S + consider + V-ing
Cấu trúc consider + V-ing
“We're considering moving to another city.”
Chúng tôi đang cân nhắc chuyển đến thành phố khác.
S + be + likely + to V
Cấu trúc Be likely to V: có khả năng xảy ra
“It is likely to rain tomorrow.”
Ngày mai trời có thể mưa.
S + be + eager + to V
Cấu trúc be eager to V
“She is eager to learn new things.”
Cô ấy rất háo hức học hỏi những điều mới.
S + be + said + to V (to have V3)
Cấu trúc be said to V: Cách dùng, ví dụ và bài tập
“She is said to speak six languages fluently.”
Cô ấy được cho là nói thành thạo sáu ngôn ngữ.
S + be + proud + to V
Cấu trúc be proud to V
“She is proud to represent her country at the Olympics.”
Cô ấy tự hào khi được đại diện đất nước ở Thế vận hội.
S + be + supposed + to V
Cấu trúc be supposed to V: Cách dùng, ví dụ và bài tập
“You're supposed to finish this report today.”
Bạn phải hoàn thành báo cáo này hôm nay.
Unless + S + V (present simple), S + will/won’t + V
Cấu trúc Unless (Trừ khi) trong câu điều kiện
“Unless you hurry, you will miss the train.”
Trừ khi bạn nhanh lên, bạn sẽ lỡ tàu.
wh-word + to + V
Cấu trúc Wh-words + to-infinitive (cụm danh từ)
“I don’t know where to go.”
Tôi không biết phải đi đâu.
It + be + adj + to + V
Cấu trúc It + be + adj + to + V
“It is difficult to understand his point.”
Thật khó để hiểu quan điểm của anh ấy.
S + V + so that + S + can/could/will/would + V
Cấu trúc So that chỉ mục đích
“I left early so that I could catch the train.”
Tôi đi sớm để kịp tàu.
S + be + the first/second/.../last + to + V
Cấu trúc the first/last + to V
“She was the first to arrive at the party.”
Cô ấy là người đầu tiên đến bữa tiệc.
S + be + too + adj + to + V
Cấu trúc Too + adj + to + V
“He’s too tired to continue.”
Anh ấy quá mệt để có thể tiếp tục.
S + be + afraid of + V-ing / to + V
Cấu trúc be afraid of + V-ing và be afraid to + V
“She is afraid of flying.”
Cô ấy sợ bay.
S + be + aware of + V-ing
Cấu trúc be aware of + V-ing
“She is aware of breaking the company’s rules.”
Cô ấy nhận thức được việc đã vi phạm nội quy công ty.
S + would + V (base form)
Cấu trúc Would + V: thói quen trong quá khứ
“When I was a child, I would play outside every day.”
Khi còn nhỏ, tôi thường chơi ngoài trời mỗi ngày.