Vて + います
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Vて/Vで + います
Giải thích
Vています với động từ chỉ hành động kéo dài (読む, 食べる, 書く, 降る, 遊ぶ…) diễn tả hành động ĐANG diễn ra: "đang V". Cách nối: thể て + います: 読んでいます, 食べています; thể thường là ~ている, quá khứ ~ていました (lúc đó đang…), phủ định ~ていません. Hay đi với 今 (bây giờ). Thể ます đơn thuần (食べます) chỉ thói quen hoặc tương lai, không có nghĩa "đang". Trong hội thoại い thường bị lược: 読んでる.
今、雨が降っています。
いま、あめがふっています。
Bây giờ trời đang mưa.
今、雨が降っています。
いま、あめがふっています。
Bây giờ trời đang mưa.
田中さんは今電話をしています。
たなかさんはいまでんわをしています。
Anh Tanaka bây giờ đang gọi điện thoại.
子どもたちは公園で遊んでいます。
こどもたちはこうえんであそんでいます。
Bọn trẻ đang chơi ở công viên.
今、ご飯を食べます。
今、ご飯を食べています。
Tiếng Việt chỉ cần thêm "đang", nhưng tiếng Nhật thể ます không mang nghĩa "đang"; phải dùng ~ています.
姉は手紙を書きています。
姉は手紙を書いています。
います gắn vào thể て (書いて), không gắn vào thân ます (書き).
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!