学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Thì / thể (Aspect)/Vて + いますVて + います
います
N5 · Sơ cấpThì / thể (Aspect)3 ví dụĐọc 2 phút

Vて + います

Đang làm V: Vています (tiếp diễn)

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

Vて+いますCấu trúc

Vて/Vで + います

Giải thích

Vています với động từ chỉ hành động kéo dài (読む, 食べる, 書く, 降る, 遊ぶ…) diễn tả hành động ĐANG diễn ra: "đang V". Cách nối: thể て + います: 読んでいます, 食べています; thể thường là ~ている, quá khứ ~ていました (lúc đó đang…), phủ định ~ていません. Hay đi với 今 (bây giờ). Thể ます đơn thuần (食べます) chỉ thói quen hoặc tương lai, không có nghĩa "đang". Trong hội thoại い thường bị lược: 読んでる.

今、雨が降っています。

いま、あめがふっています。

Bây giờ trời đang mưa.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    今、雨が降っています。

    いま、あめがふっています。

    Bây giờ trời đang mưa.

  2. 2

    田中さんは今電話をしています。

    たなかさんはいまでんわをしています。

    Anh Tanaka bây giờ đang gọi điện thoại.

  3. 3

    子どもたちは公園で遊んでいます。

    こどもたちはこうえんであそんでいます。

    Bọn trẻ đang chơi ở công viên.

3

Lỗi thường gặp

  • 今、ご飯を食べます。

    今、ご飯を食べています。

    Tiếng Việt chỉ cần thêm "đang", nhưng tiếng Nhật thể ます không mang nghĩa "đang"; phải dùng ~ています.

  • 姉は手紙を書きています。

    姉は手紙を書いています。

    います gắn vào thể て (書いて), không gắn vào thân ます (書き).

TiếpVて + います

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!