学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Cấu trúc câu/この/その/あの/どの + Nここ/そこ/あそこ/どこ
この
N5 · Sơ cấpCấu trúc câu3 ví dụĐọc 2 phút

この/その/あの/どの + N

N này / N đó / N kia / N nào: この / その / あの / どの + N

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
2
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/2

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

この/その/あの/どの+NCấu trúc

Giải thích

この, その, あの, どの là từ chỉ định đứng TRƯỚC danh từ để xác định danh từ đó: この本 (quyển sách này, gần người nói), その本 (quyển sách đó, gần người nghe), あの本 (quyển sách kia, xa cả hai), どの本 (quyển sách nào). Cách nối: この/その/あの/どの + N, bắt buộc phải có danh từ theo sau, không đứng một mình. Khác với これ/それ/あれ/どれ là đại từ đứng một mình. Trật tự ngược với tiếng Việt: "người kia" → あの人. Với người, dùng あの人 hoặc lịch sự hơn là あの方.

この本はおもしろいです。

このほんはおもしろいです。

Quyển sách này hay lắm.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    この本はおもしろいです。

    このほんはおもしろいです。

    Quyển sách này hay lắm.

  2. 2

    その時計はいくらですか。

    そのとけいはいくらですか。

    Cái đồng hồ đó bao nhiêu tiền?

  3. 3

    どの電車に乗りますか。

    どのでんしゃにのりますか。

    Bạn đi chuyến tàu nào?

3

Lỗi thường gặp

  • このは何ですか。

    これは何ですか。

    この phải có danh từ đi sau; khi không có danh từ thì dùng これ.

  • どれ電車に乗りますか。

    どの電車に乗りますか。

    Trước danh từ phải dùng どの, không dùng どれ.

Tiếpここ/そこ/あそこ/どこ

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!