Plain + のに
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
~のに nối hai vế mà kết quả trái với điều đáng lẽ phải xảy ra, kèm cảm xúc bất mãn, tiếc nuối hoặc ngạc nhiên của người nói: "vậy mà…". Cách nối: V thể thường + のに; Aい + のに; Aな/N + なのに (日曜日なのに, 静かなのに). Vế sau là sự thật đã/đang xảy ra, không dùng mệnh lệnh, nhờ vả, ý chí (~てください, ~ましょう). So với けど/が (nhưng, trung tính), のに mang cảm xúc mạnh hơn. Có thể dùng のに ở cuối câu để than: 言ったのに.
たくさん勉強したのに、試験に落ちました。
たくさんべんきょうしたのに、しけんにおちました。
Học nhiều thế mà vẫn trượt kỳ thi.
たくさん勉強したのに、試験に落ちました。
たくさんべんきょうしたのに、しけんにおちました。
Học nhiều thế mà vẫn trượt kỳ thi.
今日は日曜日なのに、会社へ行かなければなりません。
きょうはにちようびなのに、かいしゃへいかなければなりません。
Hôm nay là chủ nhật vậy mà tôi vẫn phải đi làm.
この店は高いのに、あまりおいしくないです。
このみせはたかいのに、あまりおいしくないです。
Quán này đắt thế mà lại chẳng ngon lắm.
今日は日曜日のに、会社へ行かなければなりません。
今日は日曜日なのに、会社へ行かなければなりません。
Danh từ và tính từ đuôi な phải thêm な trước のに.
雨が降っているのに、傘を持って行ってください。
雨が降っているので、傘を持って行ってください。
Người học nhầm のに với ので; のに là "vậy mà", và vế sau không được là câu nhờ vả.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!