Vる + な
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
V + な
Giải thích
Thể cấm chỉ là mệnh lệnh phủ định rất mạnh: "cấm…, không được…!". Cách nối: động từ thể từ điển (mọi nhóm) + な: 行く→行くな, 食べる→食べるな, する→するな, 来る→来るな (くるな). Dùng trong biển báo, khẩu hiệu, tình huống nguy hiểm, cổ vũ (負けるな!), cấp trên/đàn ông nói với người thân thiết. Rất thô và gắt, không dùng với người lạ hay cấp trên; lịch sự thì dùng ~ないでください, nhẹ hơn với trẻ con thì ~ちゃだめ. Lưu ý: V-stem + な (食べな, 行きな) lại là cách nói tắt của ~なさい, nghĩa ngược hẳn (hãy làm).
ここでたばこを吸うな。
ここでたばこをすうな。
Cấm hút thuốc ở đây.
ここでたばこを吸うな。
ここでたばこをすうな。
Cấm hút thuốc ở đây.
危ないから、廊下を走るな!
あぶないから、ろうかをはしるな!
Nguy hiểm, không được chạy ngoài hành lang!
負けるな!最後まで頑張れ!
まけるな!さいごまでがんばれ!
Đừng chịu thua! Cố đến cùng!
そこへ行かないな!
そこへ行くな!
な cấm chỉ nối với thể từ điển (行く), không nối với thể ない.
腐っているから、それを食べな!
腐っているから、それを食べるな!
食べな (thân động từ + な) là "ăn đi" (rút gọn của 食べなさい); muốn cấm phải dùng thể từ điển 食べるな.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!