学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/N + ってPlain + ってN + とは
って
N3 · Trung cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

N + って

... là (cái gì) thế, cái gọi là: N + って

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N+ってCấu trúc

Giải thích

N + って là cách nêu chủ đề trong văn nói, tương đương ~とは / ~というのは / ~は. Dùng để: (1) hỏi định nghĩa, ý nghĩa của một từ lạ (「お盆」って何?); (2) nêu một chủ đề rồi nhận xét, đánh giá về nó (日本の夏って暑いね); (3) hỏi về một người (田中さんって、どんな人?). Cách nối: N + って trực tiếp; cũng gặp sau mệnh đề thể thông thường + の (日本語を話すのって難しい). Sắc thái thân mật, tự nhiên trong hội thoại; trong văn viết, báo cáo phải dùng とは, というのは hoặc は.

「お盆」って何ですか。

「おぼん」ってなんですか。

"Obon" là gì vậy ạ?

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    「お盆」って何ですか。

    「おぼん」ってなんですか。

    "Obon" là gì vậy ạ?

  2. 2

    日本の夏って、本当に暑いですね。

    にほんのなつって、ほんとうにあついですね。

    Mùa hè Nhật Bản đúng là nóng thật nhỉ.

  3. 3

    新しい課長って、どんな人?

    あたらしいかちょうって、どんなひと?

    Trưởng nhóm mới là người thế nào?

3

Lỗi thường gặp

  • レポート:日本語って難しい言語である。

    レポート:日本語は難しい言語である。

    って là văn nói thân mật; trong báo cáo, văn viết dùng は hoặc とは.

TrướcPlain + ってTiếpN + とは

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!