Plain + って
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
~って đặt cuối câu là cách nói khẩu ngữ, thân mật của ~そうだ / ~と言っていた: "nghe nói, (người ta) bảo là". Cách nối: thể thông thường của V, Aい (行くって, 高いって); N/Aな + だって (雨だって, 元気だって). Hay đi kèm のだ thành ~んだって (おいしいんだって), hoặc ~ってさ, ~って言ってた. Chỉ dùng khi nói chuyện với bạn bè, gia đình; với cấp trên, người lạ phải dùng ~そうです. Ngữ điệu hỏi lên cuối (~って?) thành câu hỏi lại "bảo là ... à?".
田中さん、来月結婚するって。
たなかさん、らいげつけっこんするって。
Nghe nói tháng sau anh Tanaka cưới đấy.
田中さん、来月結婚するって。
たなかさん、らいげつけっこんするって。
Nghe nói tháng sau anh Tanaka cưới đấy.
明日は雨だって。傘を持って行こう。
あしたはあめだって。かさをもっていこう。
Nghe bảo mai mưa đấy. Mang ô theo đi.
駅前の新しいラーメン屋、すごくおいしいんだって。
えきまえのあたらしいラーメンや、すごくおいしいんだって。
Nghe nói quán ramen mới trước ga ngon lắm.
先生は今日来ないだって。
先生は今日来ないって。
Động từ và tính từ đuôi い nối thẳng với って; だって chỉ dùng sau danh từ và tính từ đuôi な.
部長、田中さんは今日休むって。
部長、田中さんは今日お休みだそうです。
って là khẩu ngữ thân mật; báo cho cấp trên phải dùng ~そうです.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!