学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/N + によってはN + によってN + によると/によれば
によっては
N3 · Trung cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

N + によっては

Tùy trường hợp ... thì có khi: ~によっては

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N+によってはCấu trúc

Giải thích

Từ nhiều khả năng khác nhau, nêu ra một trường hợp cụ thể: "tùy N, có trường hợp thì ~". Cách nối: N + によっては; N thường là 場合, 人, 国, 天気, 状況... Vế sau thường kết thúc bằng ~こともある, ~かもしれない, ~場合もある. Khác với によって (nói chung là khác nhau tùy N), によっては chỉ nhấn vào MỘT số trường hợp đặc biệt, thường là kết quả bất lợi hoặc ngoại lệ.

場合によっては、会議が中止になることもあります。

ばあいによっては、かいぎがちゅうしになることもあります。

Tùy trường hợp, cuộc họp cũng có khi bị hủy.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    場合によっては、会議が中止になることもあります。

    ばあいによっては、かいぎがちゅうしになることもあります。

    Tùy trường hợp, cuộc họp cũng có khi bị hủy.

  2. 2

    人によっては、この薬が体に合わないこともある。

    ひとによっては、このくすりがからだにあわないこともある。

    Có người thì thuốc này không hợp với cơ thể.

  3. 3

    天気によっては、試合が延期されるかもしれない。

    てんきによっては、しあいがえんきされるかもしれない。

    Tùy thời tiết, trận đấu có thể bị hoãn.

3

Lỗi thường gặp

  • 人によっては、考え方が違う。

    人によって、考え方が違う。

    Nói chung "mỗi người khác nhau" thì dùng によって; によっては nêu một số trường hợp cụ thể, thường kết bằng こともある.

TrướcN + によってTiếpN + によると/によれば

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!