学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/N + にとってN + に関して/に関するN + として/としての
にとって
N3 · Trung cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

N + にとって

Đối với (lập trường): ~にとって

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N+にとってCấu trúc

Giải thích

Đứng trên lập trường, góc nhìn của N để đánh giá: "đối với N thì ~". Cách nối: N (thường là người, tổ chức) + にとって; nhấn mạnh: にとっては; bổ nghĩa danh từ: にとっての + N. Vế sau là lời đánh giá như 大切だ, 難しい, 便利だ, 問題だ. Không dùng với động từ chỉ thái độ, ý kiến hay sở thích (好きだ, 賛成だ, 思う). Khác với に対して (hành động, thái độ hướng tới N).

私にとって、家族は一番大切な存在です。

わたしにとって、かぞくはいちばんたいせつなそんざいです。

Đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    私にとって、家族は一番大切な存在です。

    わたしにとって、かぞくはいちばんたいせつなそんざいです。

    Đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất.

  2. 2

    この問題は、小学生にとって少し難しい。

    このもんだいは、しょうがくせいにとってすこしむずかしい。

    Bài này hơi khó đối với học sinh tiểu học.

  3. 3

    留学生にとって、アルバイトは大事な収入だ。

    りゅうがくせいにとって、アルバイトはだいじなしゅうにゅうだ。

    Đối với du học sinh, việc làm thêm là nguồn thu nhập quan trọng.

3

Lỗi thường gặp

  • 私にとって、この映画が好きです。

    私はこの映画が好きです。

    にとって đi với lời đánh giá (大切だ, 難しい), không đi với động từ/tính từ chỉ sở thích hay ý kiến của chủ thể.

TrướcN + に関して/に関するTiếpN + として/としての

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!