N + にとって
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
Giải thích
Đứng trên lập trường, góc nhìn của N để đánh giá: "đối với N thì ~". Cách nối: N (thường là người, tổ chức) + にとって; nhấn mạnh: にとっては; bổ nghĩa danh từ: にとっての + N. Vế sau là lời đánh giá như 大切だ, 難しい, 便利だ, 問題だ. Không dùng với động từ chỉ thái độ, ý kiến hay sở thích (好きだ, 賛成だ, 思う). Khác với に対して (hành động, thái độ hướng tới N).
私にとって、家族は一番大切な存在です。
わたしにとって、かぞくはいちばんたいせつなそんざいです。
Đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất.
私にとって、家族は一番大切な存在です。
わたしにとって、かぞくはいちばんたいせつなそんざいです。
Đối với tôi, gia đình là điều quan trọng nhất.
この問題は、小学生にとって少し難しい。
このもんだいは、しょうがくせいにとってすこしむずかしい。
Bài này hơi khó đối với học sinh tiểu học.
留学生にとって、アルバイトは大事な収入だ。
りゅうがくせいにとって、アルバイトはだいじなしゅうにゅうだ。
Đối với du học sinh, việc làm thêm là nguồn thu nhập quan trọng.
私にとって、この映画が好きです。
私はこの映画が好きです。
にとって đi với lời đánh giá (大切だ, 難しい), không đi với động từ/tính từ chỉ sở thích hay ý kiến của chủ thể.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!