N + なんか/など
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
なんか/など
Giải thích
Đặt sau danh từ để hạ thấp, coi nhẹ đối tượng: khi nói về mình là khiêm tốn (私なんか "người như tôi"), khi nói về thứ khác là coi thường, chán ghét (虫なんか大嫌い). Cách nối: N + なんか (văn nói) / など (trang trọng hơn); có thể giữ trợ từ: Nなんかに, Nなどと. Thường đi với vế phủ định hoặc đánh giá tiêu cực. Không dùng cho người trên hay thứ mình tôn trọng. Phân biệt với なんか/など nghĩa liệt kê ví dụ ("chẳng hạn như").
私なんか、まだまだ下手です。
わたしなんか、まだまだへたです。
Người như tôi thì còn kém lắm.
私なんか、まだまだ下手です。
わたしなんか、まだまだへたです。
Người như tôi thì còn kém lắm.
お化けなんかいるわけがないよ。
おばけなんかいるわけがないよ。
Làm gì có ma quỷ gì chứ.
私などには、とても無理な仕事です。
わたしなどには、とてもむりなしごとです。
Đó là công việc mà người như tôi không thể nào làm nổi.
先生なんかに相談しました。
先生に相談しました。
なんか mang ý coi nhẹ, dùng với thầy cô hay người trên sẽ thành thất lễ.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!