学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Fanpage
  • Hôm nay
  • Lộ trình
  • Ôn tập
  • Luyện
  • Tôi
Tất cả chủ điểm/Trợ từ/N + なんか/などN + こそN/Plain + なんて
なんか
N3 · Trung cấpTrợ từ3 ví dụĐọc 2 phút

N + なんか/など

Như là ... (khiêm tốn/coi nhẹ): ~なんか/など

Trạng thái của bạn
0%đã đọc
Chưa họcĐăng nhập để lưu tiến độ, đánh dấu đã ôn và vào lịch ôn lặp lại.
3
ví dụ
1
lỗi hay gặp
0
bài nói
Mục lục0%
  1. 1Tổng quan
  2. 2Ví dụ
  3. 3Lỗi thường gặp
  4. 4Bình luận

Kiểm tra nhanh· Câu 1/1

Câu nào đúng?

Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.

1

Tổng quan

N+なんか/などCấu trúc

なんか/など

Giải thích

Đặt sau danh từ để hạ thấp, coi nhẹ đối tượng: khi nói về mình là khiêm tốn (私なんか "người như tôi"), khi nói về thứ khác là coi thường, chán ghét (虫なんか大嫌い). Cách nối: N + なんか (văn nói) / など (trang trọng hơn); có thể giữ trợ từ: Nなんかに, Nなどと. Thường đi với vế phủ định hoặc đánh giá tiêu cực. Không dùng cho người trên hay thứ mình tôn trọng. Phân biệt với なんか/など nghĩa liệt kê ví dụ ("chẳng hạn như").

私なんか、まだまだ下手です。

わたしなんか、まだまだへたです。

Người như tôi thì còn kém lắm.

2

Ví dụ

3 câu · bấm loa để nghe
  1. 1

    私なんか、まだまだ下手です。

    わたしなんか、まだまだへたです。

    Người như tôi thì còn kém lắm.

  2. 2

    お化けなんかいるわけがないよ。

    おばけなんかいるわけがないよ。

    Làm gì có ma quỷ gì chứ.

  3. 3

    私などには、とても無理な仕事です。

    わたしなどには、とてもむりなしごとです。

    Đó là công việc mà người như tôi không thể nào làm nổi.

3

Lỗi thường gặp

  • 先生なんかに相談しました。

    先生に相談しました。

    なんか mang ý coi nhẹ, dùng với thầy cô hay người trên sẽ thành thất lễ.

TrướcN + こそTiếpN/Plain + なんて

Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.

Bình luận (0)

Đăng nhập để bình luận và thảo luận với cộng đồng.

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!