N + から見ると/から見て/から見れば
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
から見ると/から見て/から見れば/から見たら
Giải thích
~から見ると nghĩa là "nhìn từ góc độ/lập trường của ..." hoặc "xét từ ... (căn cứ) thì ...". Cách nối: N + から見ると / から見れば / から見たら / から見て; dạng bổ nghĩa danh từ: N + から見た + N. N thường là người (lập trường) hoặc dữ kiện dùng để phán đoán (成績, 状況…). Vế sau là nhận xét, đánh giá, phán đoán. Không dùng để dẫn nguồn tin ("theo bản tin") — trường hợp đó dùng ~によると.
子どもから見ると、大人の世界は不思議なものだ。
こどもからみると、おとなのせかいはふしぎなものだ。
Nhìn từ góc độ trẻ con, thế giới người lớn thật kỳ lạ.
子どもから見ると、大人の世界は不思議なものだ。
こどもからみると、おとなのせかいはふしぎなものだ。
Nhìn từ góc độ trẻ con, thế giới người lớn thật kỳ lạ.
先生から見て、私の日本語はどうですか。
せんせいからみて、わたしのにほんごはどうですか。
Theo cách nhìn của thầy, tiếng Nhật của em thế nào ạ?
今の成績から見れば、合格は難しくないだろう。
いまのせいせきからみれば、ごうかくはむずかしくないだろう。
Xét từ thành tích hiện tại thì việc đỗ chắc không khó.
子どもに見ると、大人の世界は不思議だ。
子どもから見ると、大人の世界は不思議だ。
Góc nhìn "từ" ai đó dùng から, không dùng に.
ニュースから見ると、明日は雨が降るそうです。
ニュースによると、明日は雨が降るそうです。
Dẫn nguồn thông tin (theo tin tức) dùng ~によると; ~から見ると là góc nhìn để đánh giá.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!