だって + S / N + だって
Kiểm tra nhanh· Câu 1/1
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
だって
Giải thích
だって có hai cách dùng chính trong văn nói thân mật. (1) Đứng đầu câu để biện minh, giải thích lý do khi bị hỏi hay bị trách: "vì...", cuối câu thường có んだもん/もの/から. (2) Sau danh từ, nghĩa "ngay cả N cũng" như một dạng thân mật của でも/も: 子どもだって, 先生だって. Cách nối: đầu câu + mệnh đề; N + だって. Không dùng với cấp trên hay tình huống trang trọng vì nghe như cãi lại, trẻ con.
「どうして食べないの?」「だって、おなかがすいていないんだもん。」
「どうしてたべないの?」「だって、おなかがすいていないんだもん。」
"Sao con không ăn?" "Tại con có đói đâu."
「どうして食べないの?」「だって、おなかがすいていないんだもん。」
「どうしてたべないの?」「だって、おなかがすいていないんだもん。」
"Sao con không ăn?" "Tại con có đói đâu."
こんな簡単な問題、子どもだってわかるよ。
こんなかんたんなもんだい、こどもだってわかるよ。
Bài dễ thế này thì đến trẻ con cũng hiểu.
先生だって間違えることはあるよ。
せんせいだってまちがえることはあるよ。
Ngay cả thầy cô cũng có lúc nhầm mà.
(部長に)だって、電車が遅れたんです。
(部長に)申し訳ありません。電車が遅れてしまいまして。
だって để biện minh nghe như cãi lại, chỉ dùng với người thân; với cấp trên phải xin lỗi rồi giải thích lịch sự.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!