N + をして + Vさせる/Vしめる
Kiểm tra nhanh· Câu 1/2
Chọn đúng hết là chủ điểm được đánh dấu đã ôn.
N + をして
Giải thích
Cách nói văn viết của câu sai khiến: "khiến cho (ai đó) phải…", nhấn mạnh rằng một nguyên nhân đặc biệt đã tác động mạnh đến người vốn khó bị lay động. Cách nối: [Nguyên nhân] が + N (người) + をして + Vさせる; dạng cổ hơn dùng Vしめる (言わしめる, 泣かしめる). Người bị sai khiến đánh dấu bằng をして thay cho に/を của câu sai khiến thông thường. Văn phong rất cứng, dùng trong bình luận, văn chương; không dùng cho việc sai bảo hằng ngày.
彼の熱意が、頑固な父をして首を縦に振らせた。
かれのねついが、がんこなちちをしてくびをたてにふらせた。
Lòng nhiệt thành của anh ấy đã khiến người cha cứng đầu phải gật đầu đồng ý.
彼の熱意が、頑固な父をして首を縦に振らせた。
かれのねついが、がんこなちちをしてくびをたてにふらせた。
Lòng nhiệt thành của anh ấy đã khiến người cha cứng đầu phải gật đầu đồng ý.
その演奏は、厳しい批評家をして「完璧だ」と言わしめた。
そのえんそうは、きびしいひひょうかをして「かんぺきだ」といわしめた。
Màn trình diễn ấy đã khiến cả nhà phê bình khó tính phải thốt lên "hoàn hảo".
何が彼をしてそのような行動に走らせたのだろうか。
なにがかれをしてそのようなこうどうにはしらせたのだろうか。
Điều gì đã khiến anh ta lao vào hành động như vậy?
その作品は批評家にして傑作と言わしめた。
その作品は批評家をして傑作と言わしめた。
Mẫu cố định là N + をして; にして là mẫu khác ("ngay cả…", "phải là… mới").
母は弟をして皿を洗わせた。
母は弟に皿を洗わせた。
Sai bảo thường ngày dùng câu sai khiến bình thường với に; をして chỉ dùng trong văn viết khi một nguyên nhân đặc biệt khiến người ta phải hành động.
Thắc mắc về cấu trúc này? Hỏi tại đây, cộng đồng sẽ trả lời.
Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!